Diamond International Travel Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 497 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Lữ HàNH QUốC Tế DIAMOND
497
进口笔数
0
出口笔数
$8.51M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110080142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AXCQE7 |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Số nhà DG6-1, Dự án nhà ở DG6, Khu Trũng trên Đìa Các, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỮ HÀNH QUỐC TẾ DIAMOND |
| 企业英文名称 | DIAMOND INTERNATIONAL TRAVEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 265, đường Đức Thượng, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02433662626 |
| 邮箱 | congtycophanluhanhdiamond@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 497 | $8.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 458 | $7.74M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $533.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Huashao International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $192.8K | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 真空瓶及零件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-25 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-25 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-25 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-06-25 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-25 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-06-25 | 扫帚刷子 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $777 |
| 2024-06-25 | 手动喷灯 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $675 |
| 2024-06-25 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-06-25 | 扫帚刷子 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |