Dat Viet Thanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐấT VIệT THàNH
262
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106373097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR4XQ0M |
| 成立日期 | 2013-11-22 |
| 联系地址 | Số 14/146/143 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẤT VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | DAT VIET THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14/146/143 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84912268584 |
| 邮箱 | dongthanhha1823@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $2.27M |
| 秘鲁 | 19 | $238.7K |
| 土耳其 | 16 | $86.5K |
| 美国 | 6 | $36.3K |
| 韩国 | 7 | $35.9K |
| 德国 | 4 | $22.0K |
| 波兰 | 2 | $17.0K |
| 中国台湾 | 2 | $13.2K |
| 意大利 | 3 | $11.5K |
| 墨西哥 | 2 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Biotest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.26M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shanxian Yongtai Suture Materials Co., Ltd. | 秘鲁 | 18 | $233.4K | 外科缝合粘合材料 |
| Ningbo Sintrue Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.1K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Lonyi Medicath Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.4K | 第90章仪器零件、塑料管 |
| Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.1K | 医用导管、呼吸器具 |
| Medhave Medical Tech Inc | 中国 | 19 | $91.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Yangzhou Goldenwell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $64.3K | 其他医疗器具、塑料涂层织物 |
| Hangzhou Trifanz Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 12 | $47.7K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| KELINAS (Jingzhou) Polymer Technology Co., Ltd. | 土耳其 | 10 | $46.0K | 外科缝合粘合材料 |
| Yancheng Huida Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.3K | 其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料家具 | EUSOKON TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 塑料家具 | EUSOKON TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他车辆 | EUSOKON TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他车辆 | EUSOKON TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | MEDHAVE MEDICAL TECH INC | 中国 | $385 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | MEDHAVE MEDICAL TECH INC | 中国 | $385 |
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | KELINAS (JINGZHOU) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 土耳其 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | KELINAS (JINGZHOU) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 土耳其 | $675 |
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | KELINAS (JINGZHOU) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 土耳其 | $675 |
| 2026-04-13 | 外科缝合粘合材料 | KELINAS (JINGZHOU) POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 土耳其 | $3.4K |