Quang Phu Paint Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ SơN QUANG PHú
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$123.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102067589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11NK08A |
| 成立日期 | 2006-10-30 |
| 联系地址 | Số 273 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SƠN QUANG PHÚ |
| 企业英文名称 | QUANG PHU PAINT SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 273 Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439720809 |
| 官网 | sonoto.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 13 | $87.6K |
| 越南 | 4 | $35.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moto Wyspa Adrian Paprota | 波兰 | 10 | $60.1K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Moto-Wyspa Adrian Paprota | 波兰 | 3 | $27.5K | 纸基研磨料 |
| Moto Wyspa Adrian Paprota | 越南 | 2 | $18.2K | 纸基研磨料 |
| Moto-Wyspa Adrian Paprota | 越南 | 2 | $17.6K | 纸基研磨料 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MOTO-WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $673 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MOTO-WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MOTO-WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MOTO-WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MOTO-WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MOTO-WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MOTO-WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | MOTO-WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $5.5K |
| 2025-09-05 | 纸基研磨料 | MOTO WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $674 |
| 2025-09-05 | 纸基研磨料 | MOTO WYSPA ADRIAN PAPROTA | 波兰 | $1.2K |