Work Safety Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP AN TOàN Và CôNG NGHIệP VạN PHúC
- 邮箱11,677
1
进口笔数
1
出口笔数
$3.6K
进口金额
$8.8K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107018401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPV29WA |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngách 61/60, đường Vạn Phúc, TDP 8, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP AN TOÀN VÀ CÔNG NGHIỆP VẠN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, ngách 61/60, đường Vạn Phúc, TDP 8, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0964459095 |
| 邮箱 | vanphucvn.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Dursafety Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 安全帽、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 安全帽 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-01-16 | 其他纺织制品 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-16 | 其他眼镜 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-01-16 | 其他眼镜 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-01-16 | 其他眼镜 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-01-16 | 安全帽 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-01-16 | 安全帽 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-01-16 | 安全帽 | SHAANXI DURSAFETY MATERIALS CO LTD | 中国 | $500 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 呼吸器具 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 呼吸器具 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $7.8K |