Son Nguyen Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sơn Nguyên

95
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106741537
企查查编码QVN0WFGH6Y
成立日期2015-01-07
联系地址Phòng 603, số 70, ngõ 165 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SƠN NGUYÊN
企业英文名称SON NGUYEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 603, số 70, ngõ 165 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842462934327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902820液体计量表
848130止回阀
848140安全阀
841231气动直线发动机
848190阀门零件
730711不可锻铸铁件
902890仪表零件及附件
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰49$1.36M
泰国23$204.6K
土耳其13$58.4K
德国10$19.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAFAR Valve Factory S.A.波兰20$786.9K阀门龙头、安全阀
Jafar Valve Factory S.A.波兰8$276.4K阀门龙头、钢铁铸件
Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd.泰国33$228.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Aparator Powogaz S.A.波兰15$187.8K液体计量表、仪表零件及附件
Jafar Valve Factory S.A.斯洛文尼亚4$65.5K阀门龙头、安全阀
Aparator Powogaz S.A.斯洛文尼亚1$28.7K液体计量表
Dikkan Dis Ticaret A.S.土耳其6$24.1K阀门龙头、止回阀
Dugus Vana Dokum Dis Tic. Ltd. Sti.土耳其2$14.4K止回阀、不可锻铸铁件
Fabryka Armatur Jafar S.A.斯洛文尼亚1$13.5K安全阀、阀门龙头
Dikkan Dis Tic. A.S.土耳其2$1.4K止回阀、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20阀门龙头FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$3.5K
2026-04-20阀门龙头FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$3.5K
2026-04-20安全阀FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$1.6K
2026-04-20阀门零件FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$12
2026-04-20阀门龙头FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$3.3K
2026-04-20阀门龙头FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$11.0K
2026-04-20阀门零件FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$12
2026-04-20阀门龙头FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$11.0K
2026-04-20阀门龙头FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$3.3K
2026-04-20阀门龙头FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA波兰$10.4K

相关企业 · 同类产品

Son Nguyen Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →