Son Nguyen Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sơn Nguyên
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106741537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WFGH6Y |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Phòng 603, số 70, ngõ 165 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SƠN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | SON NGUYEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 603, số 70, ngõ 165 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462934327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 49 | $1.36M |
| 泰国 | 23 | $204.6K |
| 土耳其 | 13 | $58.4K |
| 德国 | 10 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAFAR Valve Factory S.A. | 波兰 | 20 | $786.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| Jafar Valve Factory S.A. | 波兰 | 8 | $276.4K | 阀门龙头、钢铁铸件 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $228.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Aparator Powogaz S.A. | 波兰 | 15 | $187.8K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Jafar Valve Factory S.A. | 斯洛文尼亚 | 4 | $65.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| Aparator Powogaz S.A. | 斯洛文尼亚 | 1 | $28.7K | 液体计量表 |
| Dikkan Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 6 | $24.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Dugus Vana Dokum Dis Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $14.4K | 止回阀、不可锻铸铁件 |
| Fabryka Armatur Jafar S.A. | 斯洛文尼亚 | 1 | $13.5K | 安全阀、阀门龙头 |
| Dikkan Dis Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $1.4K | 止回阀、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 安全阀 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $12 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 阀门零件 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $12 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | FABRYKA ARMATUR JAFAR SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $10.4K |