Uni Green Service & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ UNI GREEN
2
进口笔数
18
出口笔数
$73.7K
进口金额
$283.8K
出口金额
2024-10-25
最近进口
2024-12-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106851674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2PMP7A |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Số 39 ngõ 59 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ UNI GREEN |
| 企业英文名称 | UNI GREEN SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô S9 Tầng 18, Tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962865050 |
| 邮箱 | cskh.unigreen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 1 | $58.9K |
| 波兰 | 1 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $134.2K |
| 中国台湾 | 14 | $126.1K |
| 越南 | 1 | $23.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortex Nutraceuticals Ltd. | 保加利亚 | 1 | $58.9K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $14.7K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hasinails Germany | 德国 | 4 | $157.6K | 其他木家具、其他水泥制品 |
| Yung Hang Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $46.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆 |
| Long Hang Agricultural Product Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Long Kae Agricultural Product Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.1K | 鲜榴莲、花椰菜西兰花 |
| Hanzhong Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | FORTEX NUTRACEUTICALS LTD. | 保加利亚 | $19.5K |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | FORTEX NUTRACEUTICALS LTD. | 保加利亚 | $18.3K |
| 2024-10-25 | 其他食品制剂 | FORTEX NUTRACEUTICALS LTD. | 保加利亚 | $21.1K |
| 2023-04-05 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $14.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他芸苔属蔬菜 | LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-12-23 | 其他芸苔属蔬菜 | LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-12-23 | 其他芸苔属蔬菜 | HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2024-12-23 | 其他芸苔属蔬菜 | LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-12-21 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2024-12-21 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2024-12-20 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2024-12-20 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2024-12-20 | 其他芸苔属蔬菜 | LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-12-06 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |