Diep Phi Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Diệp Phi Long
5
进口笔数
0
出口笔数
$61.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311282170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95X4H51 |
| 成立日期 | 2011-10-27 |
| 联系地址 | Số 03, đường Kim Đồng, ấp Vĩnh Tuy, Xã Long Tân, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIỆP PHI LONG |
| 企业英文名称 | DIEP PHI LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 07, khu phố Phước Mỹ, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842513561565 |
| 邮箱 | diepphilong2710@gmail.com |
| 传真 | 0613561565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $59.2K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIANG CHENG METAL CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $56.2K | 其他塑料制品、金属复合垫圈 |
| FAR LEAD TECHNOLOGY ENGINEERING CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 其他铜合金丝 |
| Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 电力控制板、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他矿物绝缘材料 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-16 | 其他铜合金丝 | FAR LEAD TECHNOLOGY ENGINEERING CO.,LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-05-13 | 其他塑料制品 | CHIANG CHENG METAL CO.,LTD | 中国台湾 | $201 |
| 2023-05-13 | 阀门龙头 | CHIANG CHENG METAL CO.,LTD | 中国台湾 | $17.1K |
| 2023-05-13 | 垫片套装 | CHIANG CHENG METAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-05-13 | 金属复合垫圈 | CHIANG CHENG METAL CO.,LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2023-05-13 | 其他塑料制品 | CHIANG CHENG METAL CO.,LTD | 中国台湾 | $502 |
| 2023-05-13 | 垫片套装 | CHIANG CHENG METAL CO.,LTD | 中国台湾 | $21 |
| 2023-05-13 | 其他塑料制品 | CHIANG CHENG METAL CO.,LTD | 中国台湾 | $32 |
| 2023-05-13 | 其他塑料制品 | CHIANG CHENG METAL CO.,LTD | 中国台湾 | $23 |