Number One Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 柠檬酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Số Một
402
进口笔数
0
出口笔数
$14.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311860897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2NXSE4 |
| 成立日期 | 2012-07-02 |
| 联系地址 | 246 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT SỐ MỘT |
| 企业英文名称 | NUMBER ONE CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 246 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +84978747459 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 156亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291814 | 柠檬酸 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 290545 | 甘油 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 283524 | 磷酸钾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 195 | $7.05M |
| 泰国 | 96 | $3.96M |
| 马来西亚 | 37 | $1.74M |
| 印度 | 49 | $1.70M |
| 韩国 | 19 | $243.4K |
| 西班牙 | 4 | $98.2K |
| 土耳其 | 3 | $41.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COFCO Biochemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 56 | $2.31M | 柠檬酸、918140 |
| Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 36 | $1.71M | 甘油、生物柴油混合物 |
| aa52616fc7ace46e536da0c174c04fd4 | 32 | $1.40M | ||
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.34M | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
| f85ef435da694c47ef695a0f2824bafd | 30 | $1.34M | ||
| Jiangsu Guoxin Union Energy Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.30M | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Qingdao Free Trade Zone United International Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.06M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 28 | $829.5K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Lianyungang Kede Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 19 | $659.8K | 磷酸钾、三聚磷酸钠 |
| Musashino Chemical (China) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $461.2K | 乳酸化合物、葡萄糖酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 葡萄糖浆 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-28 | 三氯蔗糖化合物 | QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 三氯蔗糖化合物 | QINGDAO FREE TRADE ZONE UNITED INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 葡萄糖浆 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 维生素C及衍生物 | KINGPHAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-24 | 维生素C及衍生物 | KINGPHAR IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-20 | 其他糖混合物 | Mcandrew & Partners Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-04-20 | 其他糖混合物 | Mcandrew & Partners Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-04-08 | 甘油 | Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $58.0K |
| 2026-04-08 | 甘油 | Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $58.0K |