Ha An Production Trading & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Xây Dựng Hà An
7
进口笔数
0
出口笔数
$38.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107056439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NT9T5K |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | Số 14 ngách 252/21/16 ngõ 252 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ AN |
| 企业英文名称 | HA AN PRODUCTION TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 27/41, ngõ 27, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84974731111 |
| 邮箱 | congtyhaan19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 830630 | 贱金属相框 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $36.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Jingtong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | 非板状硫化橡胶、硫化橡胶板片 |
| BNBM OTAI Polymer Waterproof System (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Suzhou Innovation Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| EVER-GROW ADVANCED MATERIALS SDN | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 贱金属相框、热轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 自粘塑料卷 | BNBM OTAI POLYMER WATERPROOF SYSTEM (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-27 | 自粘塑料卷 | BNBM OTAI POLYMER WATERPROOF SYSTEM (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-12 | 贱金属相框 | EVER-GROW ADVANCED MATERIALS SDN | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-01-20 | 自粘塑料卷 | BNBM OTAI POLYMER WATERPROOF SYSTEM (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-19 | 非板状硫化橡胶 | HENGSHUI JINGTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-11-15 | 非板状硫化橡胶 | HENGSHUI JINGTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-09-05 | 铁钢罐<50升 | SUZHOU INNOVATION PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.6K |