NAM TIEN INVESTMENT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XNK NAM TIếN
7
进口笔数
0
出口笔数
$70.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601142778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6MFY5W |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Số 146 đường Mỹ Xá, Phường Trường Thi, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XNK NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146 đường Mỹ Xá, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932223335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $70.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noyasu Co., Ltd. | 日本 | 5 | $59.0K | 陶瓷瓦、商业广告材料 |
| TSURUYA CO LTD | 日本 | 2 | $11.3K | 陶瓷瓦、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | TSURUYA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | Noyasu Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | Noyasu Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | Noyasu Co., Ltd. | 日本 | $85 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | Noyasu Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | Noyasu Co., Ltd. | 日本 | $510 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | Noyasu Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | TSURUYA CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | TSURUYA CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | Noyasu Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |