Viglacera Thang Long Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viglacera Thăng Long
179
进口笔数
0
出口笔数
$6.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500224026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JKY97J |
| 成立日期 | 2004-01-29 |
| 联系地址 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIGLACERA THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đầu tư hạ tầng, xây lắp các công trình công nghiệp và dân dụng - Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng - Tư vấn, thiết kế, chuyển giao công nghệ sản xuất vật liệu xây dựng - Mua bán máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất và tiêu dùng - Khai thác, chế biến nguyên, nhiên vật liệu sản xuất vật liệu xây dựng - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - Mua bán, đại lý xăng dầu, gas - Kinh doanh dịch vụ du lịch - Quản lý và kinh doanh bất động sản - Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +842435811900 |
| 邮箱 | viglacerathanglong@yahoo.com |
| 传真 | +842435811349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 698.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 252910 | 长石 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $5.18M |
| 印度 | 19 | $276.2K |
| 印度尼西亚 | 25 | $275.4K |
| 法国 | 7 | $184.1K |
| 意大利 | 14 | $81.7K |
| 奥地利 | 1 | $4.6K |
| 德国 | 2 | $3.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.0K |
| 波兰 | 1 | $158 |
| 白俄罗斯 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shan Dong King Glaze Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.75M | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Infinity Plus Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.32M | 非木制家具件、塑料家用制品 |
| Besoon Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $766.0K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $361.1K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| Kaveri Minechem Private Ltd. | 印度 | 18 | $275.9K | 长石、单张印刷品 |
| Imerys Ceramics France | 法国 | 5 | $183.2K | 高岭土、其他粘土 |
| PT Aneka Kaoline Utama | 印度尼西亚 | 16 | $145.6K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 9 | $129.8K | 高岭土 |
| Linfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.4K | 非木制家具件、玻璃粉/粒 |
| Yosun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $39.1K | 其他粘土、高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 长石 | KAVERI MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $15.1K |
| 2026-03-27 | 白榴石霞石 | LINFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-27 | 其他粘土 | YOSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-18 | 机床零件 | SACMI SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $368 |
| 2026-03-18 | 机床零件 | SACMI SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $219 |
| 2026-03-18 | 垫片套装 | SACMI SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $1 |
| 2026-03-18 | 其他橡胶带 | SACMI SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $60 |
| 2026-03-18 | 其他气泵 | SACMI SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $625 |
| 2026-03-18 | 垫片套装 | SACMI SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $51 |
| 2026-03-18 | 垫片套装 | SACMI SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $10 |