Anh Khoa Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Anh Khoa
93
进口笔数
1
出口笔数
$2.72M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-06-06
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301603121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6BGA4D |
| 成立日期 | 1999-02-01 |
| 联系地址 | 883 Đường 3/2, Phường 7, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 883 Đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839552159 |
| 邮箱 | anhkhoavt@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.anhkhoa.com.vn |
| 传真 | 02839552158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 25 | $1.48M |
| 美国 | 39 | $652.4K |
| 英国 | 12 | $321.6K |
| 墨西哥 | 3 | $77.9K |
| 中国台湾 | 3 | $57.3K |
| 意大利 | 8 | $47.4K |
| 德国 | 1 | $38.8K |
| 芬兰 | 2 | $26.0K |
| 瑞士 | 1 | $7.9K |
| 中国 | 8 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steris Corp. | 法国 | 18 | $1.40M | 医用家具、温控处理零件 |
| Steris Corp. | 美国 | 31 | $543.8K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| PENLON LIMITED | 英国 | 10 | $321.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Steris Corp. | 安道尔 | 6 | $48.0K | 医用家具、医用消毒器 |
| STERIS Corp. | 美国 | 2 | $41.5K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| SKLAR INSTRUMENTS | 美国 | 3 | $19.8K | 其他医疗器具、工业清洁制剂 |
| CA-MI Srl | 意大利 | 3 | $15.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $12.5K | 医用家具、第90章仪器零件 |
| CA-MI S.r.l. | 意大利 | 2 | $10.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Steris Corp. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $3.7K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steris Corp. | 美国 | 1 | $8.7K | 医用导管、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 辐射检测仪器 | PENLON LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-16 | 辐射检测仪器 | PENLON LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-16 | 辐射检测仪器 | PENLON LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-16 | 辐射检测仪器 | PENLON LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | STERIS CORP | 美国 | $20.1K |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | STERIS CORP | 美国 | $20.1K |
| 2026-02-25 | 医用家具 | SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |
| 2026-01-30 | 塑料管及配件 | CA-MI SRL. | 中国 | $278 |
| 2026-01-30 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $5.4K |
| 2026-01-30 | 其他电子IC | CA-MI SRL. | 意大利 | $46 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 第90章仪器零件 | STERIS CORP ORATION | 美国 | $4.4K |
| 2024-06-06 | 第90章仪器零件 | STERIS CORP ORATION | 美国 | $4.3K |