Anh Khoa Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Anh Khoa

93
进口笔数
1
出口笔数
$2.72M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-06-06
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $784.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $784.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $337.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $784.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $337.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301603121
企查查编码QVNF6BGA4D
成立日期1999-02-01
联系地址883 Đường 3/2, Phường 7, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址883 Đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839552159
邮箱anhkhoavt@hcm.vnn.vn
官网www.anhkhoa.com.vn
传真02839552158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
940290医用家具
380894其他消毒剂
340290工业清洁制剂
903300第90章仪器零件
940511LED灯具
401693非泡沫橡胶密封件
841920医用消毒器
853710电力控制板
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国25$1.48M
美国39$652.4K
英国12$321.6K
墨西哥3$77.9K
中国台湾3$57.3K
意大利8$47.4K
德国1$38.8K
芬兰2$26.0K
瑞士1$7.9K
中国8$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steris Corp.法国18$1.40M医用家具、温控处理零件
Steris Corp.美国31$543.8K温控处理零件、其他消毒剂
PENLON LIMITED英国10$321.3K其他医疗器具、第90章仪器零件
Steris Corp.安道尔6$48.0K医用家具、医用消毒器
STERIS Corp.美国2$41.5K其他消毒剂、工业清洁制剂
SKLAR INSTRUMENTS美国3$19.8K其他医疗器具、工业清洁制剂
CA-MI Srl意大利3$15.7K其他医疗器具、第90章仪器零件
SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD中国台湾2$12.5K医用家具、第90章仪器零件
CA-MI S.r.l.意大利2$10.8K其他医疗器具、第90章仪器零件
Steris Corp.巴布亚新几内亚2$3.7K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steris Corp.美国1$8.7K医用导管、温控处理零件

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16辐射检测仪器PENLON LTD中国$87
2026-04-16辐射检测仪器PENLON LTD中国$226
2026-04-16辐射检测仪器PENLON LTD中国$226
2026-04-16辐射检测仪器PENLON LTD中国$87
2026-04-06其他消毒剂STERIS CORP美国$20.1K
2026-04-06其他消毒剂STERIS CORP美国$20.1K
2026-02-25医用家具SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$9.8K
2026-01-30塑料管及配件CA-MI SRL.中国$278
2026-01-30其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$5.4K
2026-01-30其他电子ICCA-MI SRL.意大利$46

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-06第90章仪器零件STERIS CORP ORATION美国$4.4K
2024-06-06第90章仪器零件STERIS CORP ORATION美国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Anh Khoa Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →