CIELS GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 浓缩奶粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CIELS GROUP
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108777225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KUHCDG |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Hoa Sữa 9-26, Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CIELS GROUP |
| 企业英文名称 | CIELS GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hoa Sữa 9-26, Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 0888646286 |
| 邮箱 | info@cielsgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 12 | $1.27M |
| 中国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | 12 | $1.27M | 浓缩奶粉、婴幼儿食品 |
| LANDCORP FARMING LTD | 中国 | 1 | $8.8K | 塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 浓缩奶粉 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $56.7K |
| 2025-12-08 | 浓缩奶粉 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $87.4K |
| 2025-11-14 | 浓缩奶粉 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $38.5K |
| 2025-09-30 | 浓缩奶粉 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $53.4K |
| 2025-09-30 | 浓缩奶粉 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $9.5K |
| 2025-04-21 | 婴幼儿食品 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $35.5K |
| 2025-04-21 | 婴幼儿食品 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $53.2K |
| 2025-04-21 | 婴幼儿食品 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $35.5K |
| 2025-01-14 | 浓缩奶粉 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $22.2K |
| 2024-12-23 | 婴幼儿食品 | LANDCORP FARMING LTD | 新西兰 | $5.6K |