HA MINH INDUSTRY SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP Hà MINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801356261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNX4AW5 |
| 成立日期 | 2017-11-07 |
| 联系地址 | Số 118 Cát Quế, Tổ 21, Thị Trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HÀ MINH |
| 企业英文名称 | HA MINH INDUSTRY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 Cát Quế, Tổ 21, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. "Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu". 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84965986856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $979.8K |
| 荷兰 | 4 | $806.7K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
| 丹麦 | 1 | $543 |
| 意大利 | 1 | $105 |
| 美国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHANNES SCHUBACK & SOEHNE HANDELSGESELLSCHAFT M B H & CO | 荷兰 | 2 | $933.9K | 喷砂机 |
| PEINEMANN EQUIPMENT B V | 荷兰 | 4 | $806.7K | 非电动提升机、喷雾机零件 |
| JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 德国 | 2 | $46.7K | 喷雾机零件、农用机械零件 |
| JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 中国 | 1 | $1.4K | 其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 非螺纹钢销 | PEINEMANN EQUIPMENT B.V. | 荷兰 | $485 |
| 2024-08-15 | 喷砂机 | JOHANNES SCHUBACK & SOEHNE HANDELSGESELLSCHAFT M B H & CO | 德国 | $471.5K |
| 2024-07-17 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 德国 | $33 |
| 2024-07-17 | 阀门零件 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 德国 | $3.3K |
| 2024-07-17 | 柴油机零件 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 德国 | $1.2K |
| 2024-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 丹麦 | $543 |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 德国 | $186 |
| 2024-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 意大利 | $18 |
| 2024-07-17 | 阀门零件 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 德国 | $1.9K |
| 2024-07-17 | 阀门零件 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE | 德国 | $2.8K |