Rose Engineering Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THIếT Bị HOA HồNG
47
进口笔数
0
出口笔数
$602.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304887986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR48EMD3 |
| 成立日期 | 2007-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Cao Thắng Mall, 19 Cao Thắng, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ HOA HỒNG |
| 企业英文名称 | ROSE ENGINEERING INSTRUMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Cao Thắng Mall, 19 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84902404998 |
| 邮箱 | reicompany@rei.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $512.7K |
| 法国 | 9 | $73.1K |
| 以色列 | 6 | $15.2K |
| 德国 | 3 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electrosteel Castings Ltd. | 印度 | 29 | $512.7K | 不可锻铸铁件、铸铁管材 |
| Diehl Metering SAS | 法国 | 7 | $67.0K | 液体计量表、通信设备 |
| Aquestia Ltd. | 以色列 | 6 | $15.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Badger Meter Europa GmbH | 德国 | 4 | $7.1K | 液体流量计、液体计量表 |
| Gutermann AG | 德国 | 1 | $113 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 安全阀 | AQUESTIA LTD | 以色列 | $7.7K |
| 2026-01-06 | 安全阀 | AQUESTIA LTD | 以色列 | $587 |
| 2025-03-21 | 非泡沫橡胶密封件 | ELECTROSTEEL CASTINGS LTD | 印度 | $60 |
| 2025-03-12 | 非泡沫橡胶密封件 | ELECTROSTEEL CASTINGS LTD | 印度 | $75 |
| 2025-02-04 | 钢铁铸件 | ELECTROSTEEL CASTINGS LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-02-04 | 钢铁铸件 | ELECTROSTEEL CASTINGS LTD | 印度 | $1.7K |
| 2025-02-04 | 非泡沫橡胶密封件 | ELECTROSTEEL CASTINGS LTD | 印度 | $18 |
| 2025-02-04 | 钢铁铸件 | ELECTROSTEEL CASTINGS LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-02-04 | 钢铁螺钉螺栓 | ELECTROSTEEL CASTINGS LTD | 印度 | $80 |
| 2025-01-22 | 乙烯聚合物塑料 | ELECTROSTEEL CASTINGS LTD | 印度 | $1.6K |