Lam Huy Hoang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Huy Hoàng
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600899786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYUT2UY |
| 成立日期 | 2006-09-25 |
| 联系地址 | Số: 184A/1-185A/1, KP 2, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM HUY HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số: 184A/1-185A/1, KP 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84909246804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $1.78M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 73 | $1.73M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Tmall Inc. | 美国 | 2 | $57.3K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他木家具 | Tmall Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-05-19 | 其他木家具 | Tmall Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $5.4K |