Tex-Giang Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,683 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tex- Giang
2,683
进口笔数
1,805
出口笔数
$220.18M
进口金额
$2.50B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
270
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200650663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME33H3Y |
| 成立日期 | 2007-03-06 |
| 联系地址 | Lô BII-8, đường D3, Khu Công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TEX- GIANG |
| 企业英文名称 | TEX- GIANG JOINT STOCK CO. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô BII-8, đường D3, Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Mua bán thiết bị tạo mẫu thời trang. - Xây dựng cơ sở hạ tầng công nghiệp. - Xây dựng cơ sở hạ tầng dân dụng. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và duy trì trong suốt thời gian hoạt động 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84786510009 |
| 邮箱 | chung.doan@tex-giang.com.vn |
| 传真 | +842733937275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610799 | 非棉浴袍 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,150 | $206.54M |
| 中国台湾 | 150 | $5.08M |
| 韩国 | 84 | $2.90M |
| 越南 | 152 | $2.65M |
| 印度尼西亚 | 8 | $661.2K |
| 德国 | 57 | $623.1K |
| 日本 | 11 | $363.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $359.4K |
| 巴基斯坦 | 16 | $203.7K |
| 泰国 | 31 | $168.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 736 | $2.44B |
| 澳大利亚 | 489 | $18.28M |
| 荷兰 | 73 | $7.98M |
| 新西兰 | 129 | $5.37M |
| 德国 | 71 | $4.58M |
| 美国 | 75 | $4.49M |
| 瑞典 | 64 | $4.37M |
| 委内瑞拉 | 2 | $4.01M |
| 越南 | 47 | $3.73M |
| 加拿大 | 33 | $1.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 270)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xinglu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 389 | $71.01M | 塑料涂层织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Ningbo MH Industry Co., Ltd. | 中国 | 200 | $33.77M | 人造纤维绒布、窄幅弹性织物 |
| Suzhou Zebratex Co., Ltd. | 中国 | 69 | $24.27M | 尼龙聚酰胺织物、塑料涂层织物 |
| VVERH Co., Ltd. | 中国 | 95 | $22.90M | 尼龙聚酰胺织物、塑料涂层织物 |
| BHR Groups Ltd. | 中国 | 145 | $18.81M | 其他拉链、装饰流苏 |
| Minglang Textile Ltd. | 中国 | 87 | $14.91M | 装饰流苏、其他拉链 |
| Ningbo Topsew Flying Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 64 | $4.26M | 塑料涂层织物、装饰流苏 |
| Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.22M | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 114 | $1.40M | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Huamao (Xiamen) Special Material Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.10M | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VVERH Co., Ltd. | 俄罗斯 | 52 | $1.19B | 男式纺织套装、硫化橡胶垫 |
| VVERH LLC | 俄罗斯 | 559 | $794.22M | 男式化纤套装、针织头饰 |
| VVERKH | 俄罗斯 | 122 | $463.69M | 男式化纤套装、针织头饰 |
| Kathmandu Ltd | 澳大利亚 | 56 | $15.17M | 男式针织大衣、女式针织外套 |
| Helly Hansen AS | 荷兰 | 73 | $7.98M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Kathmandu Ltd | 新西兰 | 37 | $5.16M | 化纤针织服装、男式针织大衣 |
| Würth Modyf GmbH & Co. KG | 德国 | 60 | $3.31M | 男式纺织裤、棉针织服装 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 516 | $3.06M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Birgma Asia Trading Ltd. | 瑞典 | 36 | $2.52M | 其他塑料制品、其他木制品 |
| Helly Hansen AS | 美国 | 33 | $1.50M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 2,683)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 彩色棉布100-200克 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 彩色棉布100-200克 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $849 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-28 | 金属纽扣 | RUDHOLM & HAAK (HK) LT | 中国 | $643 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $351 |
出口(共 1,805)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 男棉裤 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 男棉裤 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 男棉裤 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 其他头饰 | VVERH LLC | 俄罗斯 | $13 |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | VVERH LLC | 俄罗斯 | $36 |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | VVERH LLC | 俄罗斯 | $21 |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑纺箱盒 | VVERH LLC | 俄罗斯 | $287 |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | VVERH LLC | 俄罗斯 | $11 |