Tex-Giang Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,683 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tex- Giang

2,683
进口笔数
1,805
出口笔数
$220.18M
进口金额
$2.50B
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
270
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.45M · 27 笔出口 $705.9K · 5 笔2023-09进口 $18.16M · 137 笔出口 $20.08M · 32 笔2023-10进口 $7.82M · 125 笔出口 $74.68M · 42 笔2023-11进口 $14.13M · 142 笔出口 $115.09M · 58 笔2023-12进口 $8.50M · 106 笔出口 $91.78M · 54 笔2024-01进口 $23.19M · 161 笔出口 $67.13M · 63 笔2024-02进口 $5.03M · 59 笔出口 $43.73M · 36 笔2024-03进口 $5.59M · 108 笔出口 $53.98M · 46 笔2024-04进口 $18.29M · 108 笔出口 $51.65M · 51 笔2024-05进口 $17.24M · 81 笔出口 $90.85M · 72 笔2024-06进口 $151.2K · 24 笔出口 $52.19M · 74 笔2024-07进口 $213.0K · 36 笔出口 $56.19M · 60 笔2024-08进口 $1.16M · 78 笔出口 $68.31M · 61 笔2024-09进口 $474.0K · 51 笔出口 $64.98M · 33 笔2024-10进口 $1.27M · 47 笔出口 $93.88M · 49 笔2024-11进口 $453.6K · 44 笔出口 $66.38M · 62 笔2024-12进口 $1.01M · 42 笔出口 $2.19M · 43 笔2025-01进口 $18.22M · 66 笔出口 $2.43M · 45 笔2025-02进口 $4.03M · 47 笔出口 $2.02M · 25 笔2025-03进口 $4.14M · 72 笔出口 $12.25M · 60 笔2025-04进口 $3.84M · 47 笔出口 $27.54M · 57 笔2025-05进口 $975.1K · 32 笔出口 $19.45M · 67 笔2025-06进口 $228.6K · 28 笔出口 $32.38M · 57 笔2025-07进口 $130.6K · 42 笔出口 $26.59M · 40 笔2025-08进口 $63.3K · 29 笔出口 $18.05M · 43 笔2025-09进口 $37.6K · 7 笔出口 $26.18M · 57 笔2025-10进口 $2.17M · 36 笔出口 $472.9K · 22 笔2025-11进口 $8.54M · 88 笔出口 $711.6K · 44 笔2025-12进口 $4.05M · 31 笔出口 $21.94M · 59 笔2026-01进口 $49.0K · 18 笔出口 $15.60M · 40 笔2026-02进口 $238.9K · 17 笔出口 $18.36M · 33 笔2026-03进口 $560.0K · 49 笔出口 $268.7K · 34 笔2026-04进口 $935.6K · 35 笔出口 $154.9K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.45M · 27 笔出口 $705.9K · 5 笔2023-09进口 $18.16M · 137 笔出口 $20.08M · 32 笔2023-10进口 $7.82M · 125 笔出口 $74.68M · 42 笔2023-11进口 $14.13M · 142 笔出口 $115.09M · 58 笔2023-12进口 $8.50M · 106 笔出口 $91.78M · 54 笔2024-01进口 $23.19M · 161 笔出口 $67.13M · 63 笔2024-02进口 $5.03M · 59 笔出口 $43.73M · 36 笔2024-03进口 $5.59M · 108 笔出口 $53.98M · 46 笔2024-04进口 $18.29M · 108 笔出口 $51.65M · 51 笔2024-05进口 $17.24M · 81 笔出口 $90.85M · 72 笔2024-06进口 $151.2K · 24 笔出口 $52.19M · 74 笔2024-07进口 $213.0K · 36 笔出口 $56.19M · 60 笔2024-08进口 $1.16M · 78 笔出口 $68.31M · 61 笔2024-09进口 $474.0K · 51 笔出口 $64.98M · 33 笔2024-10进口 $1.27M · 47 笔出口 $93.88M · 49 笔2024-11进口 $453.6K · 44 笔出口 $66.38M · 62 笔2024-12进口 $1.01M · 42 笔出口 $2.19M · 43 笔2025-01进口 $18.22M · 66 笔出口 $2.43M · 45 笔2025-02进口 $4.03M · 47 笔出口 $2.02M · 25 笔2025-03进口 $4.14M · 72 笔出口 $12.25M · 60 笔2025-04进口 $3.84M · 47 笔出口 $27.54M · 57 笔2025-05进口 $975.1K · 32 笔出口 $19.45M · 67 笔2025-06进口 $228.6K · 28 笔出口 $32.38M · 57 笔2025-07进口 $130.6K · 42 笔出口 $26.59M · 40 笔2025-08进口 $63.3K · 29 笔出口 $18.05M · 43 笔2025-09进口 $37.6K · 7 笔出口 $26.18M · 57 笔2025-10进口 $2.17M · 36 笔出口 $472.9K · 22 笔2025-11进口 $8.54M · 88 笔出口 $711.6K · 44 笔2025-12进口 $4.05M · 31 笔出口 $21.94M · 59 笔2026-01进口 $49.0K · 18 笔出口 $15.60M · 40 笔2026-02进口 $238.9K · 17 笔出口 $18.36M · 33 笔2026-03进口 $560.0K · 49 笔出口 $268.7K · 34 笔2026-04进口 $935.6K · 35 笔出口 $154.9K · 25 笔

工商档案

企业注册号1200650663
企查查编码QVNME33H3Y
成立日期2007-03-06
联系地址Lô BII-8, đường D3, Khu Công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TEX- GIANG
企业英文名称TEX- GIANG JOINT STOCK CO.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô BII-8, đường D3, Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp
经营范围Mua bán thiết bị tạo mẫu thời trang. - Xây dựng cơ sở hạ tầng công nghiệp. - Xây dựng cơ sở hạ tầng dân dụng. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và duy trì trong suốt thời gian hoạt động 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84786510009
邮箱chung.doan@tex-giang.com.vn
传真+842733937275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
540741尼龙聚酰胺织物
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
960719其他拉链
580890装饰流苏
960720拉链零件
580790非织造标签
960622金属纽扣
580610机织绒布

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620323男式化纤套装
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
650500针织头饰
610130男式针织大衣
620349男式纺织裤
620140男式化纤大衣
610799非棉浴袍
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,150$206.54M
中国台湾150$5.08M
韩国84$2.90M
越南152$2.65M
印度尼西亚8$661.2K
德国57$623.1K
日本11$363.0K
俄罗斯2$359.4K
巴基斯坦16$203.7K
泰国31$168.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯736$2.44B
澳大利亚489$18.28M
荷兰73$7.98M
新西兰129$5.37M
德国71$4.58M
美国75$4.49M
瑞典64$4.37M
委内瑞拉2$4.01M
越南47$3.73M
加拿大33$1.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 270)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Xinglu Import & Export Co., Ltd.中国389$71.01M塑料涂层织物、尼龙聚酰胺织物
Ningbo MH Industry Co., Ltd.中国200$33.77M人造纤维绒布、窄幅弹性织物
Suzhou Zebratex Co., Ltd.中国69$24.27M尼龙聚酰胺织物、塑料涂层织物
VVERH Co., Ltd.中国95$22.90M尼龙聚酰胺织物、塑料涂层织物
BHR Groups Ltd.中国145$18.81M其他拉链、装饰流苏
Minglang Textile Ltd.中国87$14.91M装饰流苏、其他拉链
Ningbo Topsew Flying Imp & Exp Co., Ltd.中国64$4.26M塑料涂层织物、装饰流苏
Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd.中国51$2.22M其他拉链、染色合成针织布
Unitex International Button Accessories Ltd.中国114$1.40M塑料衣着附件、其他塑料制品
Huamao (Xiamen) Special Material Co., Ltd.中国55$1.10M染色尼龙织物、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VVERH Co., Ltd.俄罗斯52$1.19B男式纺织套装、硫化橡胶垫
VVERH LLC俄罗斯559$794.22M男式化纤套装、针织头饰
VVERKH俄罗斯122$463.69M男式化纤套装、针织头饰
Kathmandu Ltd澳大利亚56$15.17M男式针织大衣、女式针织外套
Helly Hansen AS荷兰73$7.98M男式化纤裤、女式化纤裤
Kathmandu Ltd新西兰37$5.16M化纤针织服装、男式针织大衣
Würth Modyf GmbH & Co. KG德国60$3.31M男式纺织裤、棉针织服装
Kmart Australia Ltd.澳大利亚516$3.06M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Birgma Asia Trading Ltd.瑞典36$2.52M其他塑料制品、其他木制品
Helly Hansen AS美国33$1.50M男式化纤裤、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 2,683)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29彩色棉布100-200克CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$10.5K
2026-04-29彩色棉布100-200克CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$10.5K
2026-04-28聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$39
2026-04-28聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$351
2026-04-28聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$849
2026-04-28聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$350
2026-04-28金属纽扣RUDHOLM & HAAK (HK) LT中国$643
2026-04-28聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$39
2026-04-28聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$350
2026-04-28聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$351

出口(共 1,805)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23男棉裤KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$3.0K
2026-04-23男棉裤KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$4.4K
2026-04-23男棉裤KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$6.1K
2026-04-22其他头饰VVERH LLC俄罗斯$13
2026-04-22针织头饰VVERH LLC俄罗斯$36
2026-04-22男式化纤裤G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$4.8K
2026-04-22针织头饰VVERH LLC俄罗斯$21
2026-04-22男式化纤裤G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD越南$14.7K
2026-04-21其他塑纺箱盒VVERH LLC俄罗斯$287
2026-04-21塑料衣着附件VVERH LLC俄罗斯$11

相关企业 · 同类产品

Tex-Giang Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →