Saigon Cuulong Business Production Investment Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Kinh Doanh Sài Gòn Cửu Long
8
进口笔数
0
出口笔数
$5.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302454698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRDY9WR |
| 成立日期 | 2001-11-19 |
| 联系地址 | 11 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT KINH DOANH SÀI GÒN CỬU LONG |
| 企业英文名称 | SAI GON CUU LONG BUSINESS PRODUCTION INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 0839140882 |
| 传真 | 8291199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.7762万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $3.47M |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.34M |
| 美国 | 1 | $13.3K |
| 中国 | 2 | $2.7K |
| 英国 | 2 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RGB (MACAU) LTD CO NO :17273 (SO) | 中国澳门 | 1 | $3.47M | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| LEI FUNG LOGISTIC CO LTD MACAU | 中国澳门 | 1 | $2.34M | 其他游戏设备 |
| SUZOHAPP ASIA | 中国澳门 | 1 | $13.3K | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| Samsotech International FZC | 阿联酋 | 1 | $2.4K | 数据处理机、其他媒体 |
| 80d06720742cf6eef3652c1ffb6ff648 | 2 | $1.3K | ||
| Oracle Capac Services UC (Singapore Branch) | 新加坡 | 1 | $341 | 存储单元、8471机器零件 |
| Soracom Global Inc. | 美国 | 1 | $1 | 固态存储设备、其他磁介质 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他游戏设备 | LEI FUNG LOGISTIC CO LTD MACAU | 斯洛文尼亚 | $649.4K |
| 2026-04-24 | 投币游戏机 | RGB (MACAU) LTD CO NO :17273 (SO) | 澳大利亚 | $1.20M |
| 2026-04-24 | 投币游戏机 | RGB (MACAU) LTD CO NO :17273 (SO) | 澳大利亚 | $227.5K |
| 2026-04-24 | 其他游戏设备 | LEI FUNG LOGISTIC CO LTD MACAU | 斯洛文尼亚 | $649.4K |
| 2026-04-24 | 投币游戏机 | RGB (MACAU) LTD CO NO :17273 (SO) | 澳大利亚 | $305.9K |
| 2026-04-24 | 投币游戏机 | RGB (MACAU) LTD CO NO :17273 (SO) | 澳大利亚 | $1.20M |
| 2026-04-24 | 其他游戏设备 | LEI FUNG LOGISTIC CO LTD MACAU | 斯洛文尼亚 | $235.4K |
| 2026-04-24 | 投币游戏机 | RGB (MACAU) LTD CO NO :17273 (SO) | 澳大利亚 | $227.5K |
| 2026-04-24 | 其他游戏设备 | LEI FUNG LOGISTIC CO LTD MACAU | 斯洛文尼亚 | $287.0K |
| 2026-04-24 | 投币游戏机 | RGB (MACAU) LTD CO NO :17273 (SO) | 澳大利亚 | $305.9K |