Bluetech Technology & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 收银机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và DịCH Vụ BLUETECH
- 邮箱5
6
进口笔数
0
出口笔数
$351.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110339349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G1PC87 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 62B ngõ 77 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ BLUETECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62B ngõ 77 đường Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966469464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $351.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wepoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $241.3K | 收银机、10公斤以下便携电脑 |
| Fujian Gitrump Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.0K | 收银机、通信设备 |
| Shanghai Sunmi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 收银机、机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 收银机 | SHANGHAI SUNMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-07 | 收银机 | SHANGHAI SUNMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-26 | 收银机 | WEPOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2026-01-03 | 收银机 | WEPOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-12-23 | 收银机 | WEPOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-11-07 | 收银机 | WEPOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $142.1K |
| 2025-10-20 | 单个扬声器 | FUJIAN GITRUMP TRADING CO LTD | 中国 | $110.0K |