Vietnam Manufacturing and Processing Forestry, Agriculture and Seafood Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 葵花/红花油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và CHế BIếN NôNG LâM THủY SảN VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$445.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110098245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ42F6T |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Số 92 đường Phú Minh, Tổ dân phố Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN NÔNG LÂM THỦY SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MANUFACTURING AND PROCESSING FORESTRY AGRICULTURE SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 đường Phú Minh, Tổ dân phố Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974234285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 11 | $445.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Flower LLC | 俄罗斯 | 4 | $148.7K | 葵花/红花油 |
| FESCO Integrated Transport | 俄罗斯 | 3 | $125.1K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| LLC Altayskoe Pomestie | 俄罗斯 | 2 | $110.1K | 葵花/红花油 |
| LLC Agro Export DV | 俄罗斯 | 2 | $61.6K | 葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 葵花/红花油 | LLC ALTAYSKOE POMESTIE | 俄罗斯 | $20.2K |
| 2026-01-07 | 葵花/红花油 | LLC ALTAYSKOE POMESTIE | 俄罗斯 | $16.8K |
| 2025-05-26 | 葵花/红花油 | LLC ALTAYSKOE POMESTIE | 俄罗斯 | $21.0K |
| 2025-05-26 | 葵花/红花油 | LLC ALTAYSKOE POMESTIE | 俄罗斯 | $36.1K |
| 2025-05-26 | 葵花/红花油 | LLC ALTAYSKOE POMESTIE | 俄罗斯 | $16.0K |
| 2025-02-13 | 葵花/红花油 | LLC SUN FLOWER | 俄罗斯 | $19.2K |
| 2025-02-13 | 葵花/红花油 | LLC SUN FLOWER | 俄罗斯 | $19.2K |
| 2025-02-13 | 葵花/红花油 | LLC SUN FLOWER | 俄罗斯 | $14.8K |
| 2025-02-13 | 葵花/红花油 | LLC SUN FLOWER | 俄罗斯 | $14.8K |
| 2025-01-21 | 葵花/红花油 | LLC SUN FLOWER | 俄罗斯 | $2.5K |