Vietxo Gas Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Xô Gas
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$187.8K
出口金额
—
最近进口
2026-05-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000348864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYYG628 |
| 成立日期 | 2004-08-13 |
| 联系地址 | Đường Tạ Hiện, Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT XÔ GAS |
| 企业英文名称 | VIETXO GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Tạ Hiện, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02273847227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $160.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Be Bright Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $100.3K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | 4 | $87.5K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 压力测量仪 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $13 |
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $241 |
| 2026-05-27 | 电力控制板 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $0 |
| 2026-05-27 | 安全阀 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $127 |
| 2026-05-27 | 其他钢铁管件 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $19 |
| 2026-05-27 | 其他钢铁制品 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $344 |
| 2026-05-27 | 氮 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $344 |
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $330 |
| 2026-05-27 | 非不锈钢管件 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $117 |
| 2026-05-27 | 止回阀 | RICO PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $268 |