Hoang Gia Sport Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THể THAO HOàNG GIA
37
进口笔数
0
出口笔数
$330.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315315589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XWFYX2 |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | 62/48/30 Đường TL13, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THỂ THAO HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA SPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/48/30 Đường TL13, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $330.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Wanyuan Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.8K | 簇绒人造地毯、自粘塑料片 |
| Mighty Grass Co., Ltd. | 中国 | 9 | $83.3K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Chuzhou Fennel New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $82.2K | 簇绒人造地毯、塑料棒材及型材 |
| Renqiu Huilis International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.3K | 尼龙簇绒地毯、簇绒人造地毯 |
| HYYC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 簇绒人造地毯 |
| Luoyang KMS Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 簇绒人造地毯、自粘塑料片 |
| Henan Fortovan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Yangzhou Lvbao Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 簇绒化纤地毯、合成机织布 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 簇绒人造地毯 | CHUZHOU FENNEL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-03-16 | 簇绒人造地毯 | CHUZHOU FENNEL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-02-21 | 簇绒人造地毯 | CHUZHOU FENNEL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-02-01 | 簇绒人造地毯 | CHUZHOU FENNEL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-01-04 | 簇绒人造地毯 | CHUZHOU FENNEL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-12-18 | 簇绒人造地毯 | HYYC CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-12-01 | 簇绒人造地毯 | HYYC CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-12-01 | 簇绒人造地毯 | LUOYANG KMS ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-11-06 | 簇绒人造地毯 | CHUZHOU FENNEL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-06 | 簇绒人造地毯 | MIGHTY GRASS CO., LTD | 中国 | $6.8K |