AN HOA BUSINESS & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và THươNG MạI AN HòA
3
进口笔数
0
出口笔数
$245.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107891422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7FJB39 |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Số 55 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI AN HÒA |
| 企业英文名称 | AN HOA BUSINESS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84904457953 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $245.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $234.5K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| CARTIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $105.0K |
| 2024-01-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CARTIER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-01-16 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-01-16 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-01-16 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $101.3K |