Thuan Phat Import Export Co., Ltd. (L.A.)
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THUậN PHáT (L.A)
6
进口笔数
0
出口笔数
$852.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101841642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX0TKG5 |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Lô Q8A Đường số 7, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THUẬN PHÁT (L.A) |
| 企业英文名称 | TPEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q8A Đường số 7, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $503.1K |
| 巴西 | 2 | $349.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 4 | $503.1K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Central National-Gottesman Inc. | 巴西 | 2 | $349.2K | 非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 非针叶木化学浆 | Central National-Gottesman Inc. | 巴西 | $69.8K |
| 2024-07-26 | 非针叶木化学浆 | Central National-Gottesman Inc. | 巴西 | $279.4K |
| 2023-04-17 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2023-04-17 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $36.0K |
| 2023-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2023-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $22.2K |
| 2023-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2023-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $35.1K |
| 2023-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2023-04-13 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $13.8K |