BENK Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 670 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BENK
22
进口笔数
670
出口笔数
$356.1K
进口金额
$15.38M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
147
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106744785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJT4G08 |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Ngã Tư Vác, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BENK |
| 企业英文名称 | BENK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngã Tư Vác, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902200035 |
| 邮箱 | ketoan@benk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $356.0K |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 324 | $7.85M |
| 西班牙 | 65 | $1.53M |
| 荷兰 | 27 | $1.19M |
| 意大利 | 35 | $751.1K |
| 日本 | 40 | $656.7K |
| 菲律宾 | 35 | $656.5K |
| 波兰 | 19 | $428.6K |
| 以色列 | 15 | $292.3K |
| 波多黎各 | 9 | $245.2K |
| 保加利亚 | 8 | $187.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jienuo Thermostat Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $223.1K | 其他风扇、其他纸制品 |
| Zhejiang Jiuzhou New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.0K | 750W-75kW直流电机、电力控制板 |
| Changzhou KYA Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.9K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| Hangzhou Gaoshi Luggage Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | PVC涂层织物、非泡沫塑料片 |
| Foshan Oneward Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 其他马赛克块、工业自动缝纫机 |
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 1 | $114 | 印刷标签、机织标签 |
| Hui Ju Tsai | 中国台湾 | 1 | $100 | 金属框架座椅 |
| BCP | 加拿大 | 1 | $92 | 非办公金属家具、植物纤维制品 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 1 | $77 | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Hangzhou Youbo Textile Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 聚酯长丝织物、彩色化纤织物 |
下游采购商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Choice Products, Inc. | 美国 | 110 | $2.66M | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| Global Wood Investment Inc. | 美国 | 88 | $2.22M | 其他木地板、非办公金属家具 |
| Catral Garden & Home Depot S.A. | 西班牙 | 34 | $1.00M | 其他木地板、植物纺织纤维 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 31 | $584.2K | 其他铝制品、其他木家具 |
| Cocam Intl Enterprises Ltd. | 美国 | 18 | $395.2K | 金属框架座椅、其他木家具 |
| Koopman International B.V. | 荷兰 | 11 | $355.6K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | 14 | $280.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Goplus Corp | 美国 | 14 | $274.8K | 非办公金属家具、其他座椅 |
| Mega Furnishing Industries Inc. | 菲律宾 | 12 | $197.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Tripedal Pacific, Inc. | 美国 | 11 | $162.5K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他风扇 | SHANDONG JIENUO THERMOSTAT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-12 | 其他风扇 | SHANDONG JIENUO THERMOSTAT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-03 | 滑轮飞轮 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-03 | 滑轮飞轮 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-24 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU YOUBO TEXTILE TECH CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-24 | 其他风扇 | SHANDONG JIENUO THERMOSTAT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-11-25 | 750瓦以下直流电机 | ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-13 | 印刷标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $14 |
| 2025-11-13 | 印刷标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $16 |
出口(共 670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | GOPLUS CORP | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | GOPLUS CORP | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | GOPLUS CORP | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ZETA PLAST LTD | 哈萨克斯坦 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 其他木地板 | GLOBAL WOOD INVESTMENT INC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | GLOBAL WOOD INVESTMENT INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | GOPLUS CORP | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | GOPLUS CORP | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | GLOBAL WOOD INVESTMENT INC | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | GOPLUS CORP | 美国 | $169 |