BENK Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 670 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BENK

22
进口笔数
670
出口笔数
$356.1K
进口金额
$15.38M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $667.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 13 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $620.4K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $456.1K · 25 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $448.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $655.8K · 24 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $567.1K · 25 笔2024-04进口 $77 · 1 笔出口 $664.8K · 29 笔2024-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $570.1K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $395.5K · 23 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $554.3K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.7K · 14 笔2024-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $667.0K · 24 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $617.0K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 21 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $458.4K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $475.8K · 24 笔2025-05进口 $49.3K · 1 笔出口 $434.5K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 7 笔2025-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $268.4K · 10 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $143.2K · 7 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $102.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 4 笔2025-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $194.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $490.7K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 18 笔2026-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $131.2K · 6 笔2026-03进口 $70 · 1 笔出口 $235.3K · 13 笔2026-04进口 $67.0K · 2 笔出口 $566.5K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 13 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $620.4K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $456.1K · 25 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $448.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $655.8K · 24 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $567.1K · 25 笔2024-04进口 $77 · 1 笔出口 $664.8K · 29 笔2024-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $570.1K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $395.5K · 23 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $554.3K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.7K · 14 笔2024-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $64.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $667.0K · 24 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $617.0K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.8K · 21 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $458.4K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $475.8K · 24 笔2025-05进口 $49.3K · 1 笔出口 $434.5K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 7 笔2025-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $268.4K · 10 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $143.2K · 7 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $102.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 4 笔2025-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $194.5K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $490.7K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 18 笔2026-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $131.2K · 6 笔2026-03进口 $70 · 1 笔出口 $235.3K · 13 笔2026-04进口 $67.0K · 2 笔出口 $566.5K · 28 笔

工商档案

企业注册号0106744785
企查查编码QVNPJT4G08
成立日期2015-01-12
联系地址Ngã Tư Vác, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BENK
企业英文名称BENK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngã Tư Vác, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84902200035
邮箱ketoan@benk.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉
841459其他风扇
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
441510木制包装容器
482110印刷标签
540761聚酯长丝织物
590320聚氨酯纺织物
848350滑轮飞轮
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940360其他木家具
441879其他木地板
940179金属框架座椅
441990木制餐具
391890塑料地板
940169木制座椅
940490其他寝具
481910瓦楞纸箱
940159藤柳座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$356.0K
中国台湾1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国324$7.85M
西班牙65$1.53M
荷兰27$1.19M
意大利35$751.1K
日本40$656.7K
菲律宾35$656.5K
波兰19$428.6K
以色列15$292.3K
波多黎各9$245.2K
保加利亚8$187.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Jienuo Thermostat Equipment Co., Ltd.中国6$223.1K其他风扇、其他纸制品
Zhejiang Jiuzhou New Energy Technology Co., Ltd.中国4$86.0K750W-75kW直流电机、电力控制板
Changzhou KYA Fasteners Co., Ltd.中国5$42.9K钢铁钉及U形钉、金属订书钉
Hangzhou Gaoshi Luggage Textile Co., Ltd.中国1$3.0KPVC涂层织物、非泡沫塑料片
Foshan Oneward Co., Ltd.中国1$720其他马赛克块、工业自动缝纫机
CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国香港1$114印刷标签、机织标签
Hui Ju Tsai中国台湾1$100金属框架座椅
BCP加拿大1$92非办公金属家具、植物纤维制品
Yamazen Corporation日本1$77其他钢铁制品、机床零件附件
Hangzhou Youbo Textile Tech Co., Ltd.中国1$70聚酯长丝织物、彩色化纤织物

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Choice Products, Inc.美国110$2.66M植物纤维制品、非办公金属家具
Global Wood Investment Inc.美国88$2.22M其他木地板、非办公金属家具
Catral Garden & Home Depot S.A.西班牙34$1.00M其他木地板、植物纺织纤维
Yamazen Corporation日本31$584.2K其他铝制品、其他木家具
Cocam Intl Enterprises Ltd.美国18$395.2K金属框架座椅、其他木家具
Koopman International B.V.荷兰11$355.6K不锈钢家用制品、其他钢铁制品
Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾14$280.9K其他木家具、卧室木家具
Goplus Corp美国14$274.8K非办公金属家具、其他座椅
Mega Furnishing Industries Inc.菲律宾12$197.3K其他木家具、卧室木家具
Tripedal Pacific, Inc.美国11$162.5K木制餐具

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他风扇SHANDONG JIENUO THERMOSTAT EQUIPMENT CO LTD中国$33.1K
2026-04-12其他风扇SHANDONG JIENUO THERMOSTAT EQUIPMENT CO LTD中国$33.1K
2026-04-03滑轮飞轮FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$360
2026-04-03滑轮飞轮FOSHAN ONEWARD CO LTD中国$360
2026-03-24聚酯长丝织物HANGZHOU YOUBO TEXTILE TECH CO LTD中国$70
2026-02-24其他风扇SHANDONG JIENUO THERMOSTAT EQUIPMENT CO LTD中国$30.4K
2025-11-25750瓦以下直流电机ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$14.8K
2025-11-25电力控制板ZHEJIANG JIUZHOU NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2025-11-13印刷标签CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国$14
2025-11-13印刷标签CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国$16

出口(共 670)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具GOPLUS CORP美国$2.7K
2026-04-28非办公金属家具GOPLUS CORP美国$4.6K
2026-04-28非办公金属家具GOPLUS CORP美国$1.7K
2026-04-28非办公金属家具ZETA PLAST LTD哈萨克斯坦$20.7K
2026-04-28其他木地板GLOBAL WOOD INVESTMENT INC美国$7.5K
2026-04-28塑料地板GLOBAL WOOD INVESTMENT INC美国$1.1K
2026-04-28非办公金属家具GOPLUS CORP美国$4.5K
2026-04-28非办公金属家具GOPLUS CORP美国$6.4K
2026-04-28塑料地板GLOBAL WOOD INVESTMENT INC美国$7.7K
2026-04-28非办公金属家具GOPLUS CORP美国$169

相关企业 · 同类产品

BENK Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →