Nhan Tri Import Export Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 热轧酸洗钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NHâN TRí
24
进口笔数
1
出口笔数
$1.52M
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2025-05-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110119093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNF3DC4 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn 1, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NHÂN TRÍ |
| 企业英文名称 | NHAN TRI IMPORT-EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, thôn 1, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn |
| 电话 | +84972425332 |
| 邮箱 | nhantrivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720926 | 冷轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.08M |
| 日本 | 6 | $435.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $778.9K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Naigai Steel Corporation | 日本 | 3 | $298.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 3 | $136.7K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Shineyond International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.3K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Rizhao Baohua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.1K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Shanghai HXH Steel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.9K | 镀锌钢板、热轧钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 热轧钢卷 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $24.2K |
| 2025-08-04 | 热轧钢卷 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $27.9K |
| 2025-08-04 | 热轧钢卷 | JFE SHOJI CORP ORATION | 日本 | $22.5K |
| 2025-04-28 | 热轧钢卷 | SHANGHAI HXH STEEL MFG CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-04-28 | 热轧钢卷 | SHANGHAI HXH STEEL MFG CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-04-28 | 热轧钢卷 | SHANGHAI HXH STEEL MFG CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-04-28 | 热轧钢卷 | SHANGHAI HXH STEEL MFG CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-11-30 | 热轧钢卷 | NAIGAI STEEL CORP ORATION | 日本 | $17.3K |
| 2024-11-30 | 热轧钢卷 | NAIGAI STEEL CORP ORATION | 日本 | $32.2K |
| 2024-11-30 | 热轧酸洗钢卷 | NAIGAI STEEL CORP ORATION | 日本 | $7.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 冷轧钢板 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-05-20 | 冷轧钢板 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |