Winway Spare Part Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG WINWAY
21
进口笔数
0
出口笔数
$478.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317572398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DM5FFA |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | SAV5-02.28, Tầng 2, Tháp 5, The Sun Avenue, số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG WINWAY |
| 企业英文名称 | WINWAY SPARE PART EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường 24B, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84973809669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $478.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Technologies Ltd. | 中国 | 8 | $260.2K | 轻型商用车轮胎 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 7 | $103.3K | ||
| dc4a64fbc56bc56b302a0ee4755e3b70 | 3 | $98.9K | ||
| Fujian Firstall Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 75kVA以下交流发电机、75-375千伏安交流发电机 |
| Fuzhou Leeds Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 其他自动控制仪、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 压力测量仪 | FUZHOU LEEDS ELECTRIC CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-05 | 其他自动控制仪 | FUZHOU LEEDS ELECTRIC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-05 | 其他自动控制仪 | FUZHOU LEEDS ELECTRIC CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-25 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-24 | 75千伏安交流发电机 | FUJIAN FIRSTALL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $105 |
| 2025-11-26 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $35 |
| 2025-11-12 | 非车用柴油机 | WEICHAI SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-10-10 | 75千伏安交流发电机 | FUJIAN FIRSTALL POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |