Hung Thinh Phat Wood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ HưNG THịNH PHáT
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$14.62M
出口金额
—
最近进口
2024-06-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300851545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV3Q5UD |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | Phân khu Công nghiệp Sài Gòn Dung Quất, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT WOOD PROCESSING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phân khu Công nghiệp Sài Gòn Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $14.51M |
| 越南 | 24 | $112.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $14.51M | 非针叶燃料木片 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $112.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-06-12 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-05-31 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-05-30 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-05-27 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-05-27 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-05-20 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-05-16 | 其他木制品 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.1K |