Hung Thinh Phat Wood Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ HưNG THịNH PHáT

0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$14.62M
出口金额
最近进口
2024-06-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.38M20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.38M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.38M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号4300851545
企查查编码QVNRV3Q5UD
成立日期2020-03-26
联系地址Phân khu Công nghiệp Sài Gòn Dung Quất, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ HƯNG THỊNH PHÁT
企业英文名称HUNG THINH PHAT WOOD PROCESSING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phân khu Công nghiệp Sài Gòn Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$14.51M
越南24$112.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Woodchip Corporation Pte. Ltd.新加坡26$14.51M非针叶燃料木片
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南24$112.4K瓦楞纸箱、瓦楞纸板

近期贸易明细

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-13其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$11.1K
2024-06-12其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$11.1K
2024-05-31其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$5.0K
2024-05-30其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$5.0K
2024-05-27其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$6.2K
2024-05-27其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2024-05-23其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2024-05-23其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$6.2K
2024-05-20其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$5.1K
2024-05-16其他木制品HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD越南$5.1K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Phat Wood Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →