SOLA ETM Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SOLA ETM
5
进口笔数
0
出口笔数
$15.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107472213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WDMTV3 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | thôn Phú Vinh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SOLA ETM |
| 企业英文名称 | SOLA ETM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngách 21/22, đường Thanh Niên, Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84383299311 |
| 邮箱 | solaetm.hd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 761300 | 铝制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dobu Life Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.3K | 呼吸器具、第90章仪器零件 |
| Changchanghan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 钢铁容器<50升 |
| Korea Safety Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 铝制气罐、呼吸器具 |
| Firvis Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $980 | 液体流量计、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 铝制气罐 | KOREASAFETY CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-09-10 | 呼吸器具 | KOREASAFETY CO LTD | 韩国 | $536 |
| 2024-07-12 | 钢铁容器<50升 | CHANGCHANGHAN CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2023-11-15 | 呼吸器具 | Dobu Life Tech Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2023-10-31 | 呼吸器具 | Dobu Life Tech Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2023-07-18 | 螺纹钢制管件 | FIRVIS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2023-07-18 | 螺纹钢制管件 | FIRVIS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $350 |
| 2023-07-18 | 其他塑料制品 | FIRVIS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2023-07-17 | 铜合金管件 | FIRVIS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $450 |