Vietpadel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETPADEL
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
12
进口笔数
0
出口笔数
$53.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317156951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDYD013 |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số 3 Đường Đông Tây 1, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPADEL |
| 企业英文名称 | VIETPADEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0906387424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 950669 | 其他球类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $26.3K |
| 越南 | 4 | $24.8K |
| 日本 | 4 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $408 |
| 印度尼西亚 | 1 | $330 |
| 西班牙 | 1 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.8K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| BULLPADEL ASIA | 中国香港 | 1 | $9.0K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| NIPPON PADEL LTD | 中国香港 | 1 | $7.9K | 纸板箱盒、棉针织T恤及背心 |
| Shandong Rarlon Carbon Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 网球羽毛球拍、其他球类 |
| JJ Ballve Sports, S.L. | 西班牙 | 1 | $3.5K | 网球羽毛球拍、非棉针织背心 |
| Kenshiro Ashiya Solana Padel School | 日本 | 4 | $1.6K | 纤维纸板手提包、网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $930 |
| 2025-10-21 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-04 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-04 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-04 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-04 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $930 |
| 2025-08-14 | 其他球类 | SHANDONG RARLON CARBON FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-14 | 其他球类 | SHANDONG RARLON CARBON FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |