Le Loi Exim Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Lê LợI TOàN CầU
22
进口笔数
11
出口笔数
$205.6K
进口金额
$85.8K
出口金额
2024-05-13
最近进口
2023-08-07
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802935153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3DPDF3 |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Lô 21, Số 775 Đường Nguyễn Trãi, Phường Phú Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÊ LỢI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | LE LOI EXIM GLOBAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 21, Số 775 Đường Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84911643991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $205.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 2 | $22.6K |
| 西班牙 | 2 | $21.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $15.8K |
| 印度 | 2 | $15.7K |
| 越南 | 3 | $6.1K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichun Xinhai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.7K | 木制餐具 |
| Yiyang Yuanyang Bamboo Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.0K | 编织用竹、竹制木制品 |
| Taiyangshan Supply Chain Management (Jiangxi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 编织用竹、木制餐具 |
| Guangzhou Weiguan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 竹制木制品、乙烯聚合物塑料 |
| Chongyi Lüjie Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 编织用竹、木制餐具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Yiyang Huamenlou Bamboo & Wood Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Topfan Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他家用电动热器、弹性针织布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cake Board Factory (Pty) Ltd | 南非 | 2 | $22.6K | 5-9mm中密纤维板 |
| Sas Europiquet | 西班牙 | 2 | $21.1K | 非针叶木细木工板、其他木制细木工品 |
| Thomas Holding (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $15.8K | 其他热带胶合板、低吸水率瓷砖 |
| Pacific Wood Industries | 印度 | 2 | $15.7K | 热带木薄板 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sas Europiquet | 法国 | 1 | $2.5K | 编织用竹 |
| Fine Flooring (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 木制餐具 | YICHUN XINHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-02-20 | 木制餐具 | YICHUN XINHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-01-18 | 木制餐具 | YICHUN XINHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-11-17 | 木制餐具 | YICHUN XINHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-04-19 | 竹制木制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-04-10 | 塑料家用制品 | TOPFAN GROUP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-04-07 | 木制餐具 | YICHUN XINHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-04-07 | 竹制木制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-04-05 | 木制餐具 | TAIYANGSHAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-03-17 | 竹制木制品 | TAIYANGSHAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (JIANGXI) CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 热带木薄板 | PACIFIC WOOD INDUSTRIES | 印度 | $7.8K |
| 2023-07-21 | 热带木薄板 | PACIFIC WOOD INDUSTRIES | 印度 | $8.0K |
| 2023-07-17 | 中密纤维板 | CAKE BOARD FACTORY (PTY) LTD | 南非 | $11.3K |
| 2023-03-31 | 中密纤维板 | CAKE BOARD FACTORY (PTY) LTD | 南非 | $11.4K |
| 2023-03-18 | 其他木制细木工品 | SAS EUROPIQUET | 西班牙 | $4.8K |
| 2023-03-18 | 其他木制细木工品 | SAS EUROPIQUET | 西班牙 | $2.5K |
| 2023-03-18 | 木竹餐具 | Sas Europiquet | 西班牙 | $676 |
| 2023-03-18 | 编织用竹 | SAS EUROPIQUET | 法国 | $2.5K |
| 2023-03-18 | 其他木制细木工品 | SAS EUROPIQUET | 西班牙 | $3.5K |
| 2023-03-13 | 非针叶木细木工板 | SAS EUROPIQUET | 西班牙 | $9.7K |