4V Services & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ 4v
12
进口笔数
0
出口笔数
$59.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107386349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYACQ6DY |
| 成立日期 | 2016-04-05 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 11, ngõ 325 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V |
| 企业英文名称 | 4V SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 11, ngõ 325 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84984885915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $32.4K |
| 中国台湾 | 1 | $14.4K |
| 美国 | 3 | $12.2K |
| 韩国 | 1 | $727 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.4K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Infinium Medical, Inc. | 美国 | 3 | $12.2K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Labway S.L. | 西班牙 | 1 | $2.4K | 复式光学显微镜、已装配物镜 |
| SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $727 | 温控处理设备、工业电炉 |
| Hebei Huanzheng Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他钢铁制品、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他医疗器具 | Infinium Medical, Inc. | 美国 | $3.6K |
| 2025-11-13 | 医用导管 | HANGZHOU TAPPA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-13 | 医用导管 | HANGZHOU TAPPA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-13 | 医用导管 | HANGZHOU TAPPA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-13 | 医用导管 | HANGZHOU TAPPA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-11 | 其他功能机器 | SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | $410 |
| 2025-09-11 | 其他功能机器 | SH SCIENTIFIC CO.,LTD. | 韩国 | $317 |
| 2025-09-10 | 医用导管 | HANGZHOU TAPPA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-10 | 医用导管 | HANGZHOU TAPPA MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-10 | 医用导管 | Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $250 |