Petroleum General Distribution Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,671 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHâN PHốI TổNG HợP DầU KHí
2,711
进口笔数
3,671
出口笔数
$863.28M
进口金额
$9.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
51
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305482862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12UBVX6 |
| 成立日期 | 2008-02-04 |
| 联系地址 | P.207, Tòa nhà PetroVietnam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÂN PHỐI TỔNG HỢP DẦU KHÍ |
| 企业英文名称 | PETROLEUM GENERAL DISTRIBUTION SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.207, Tòa nhà PetroVietnam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842839115578 |
| 邮箱 | admin@psd.com.vn |
| 传真 | +842839115579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,182.7894亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,239 | $427.85M |
| 马来西亚 | 479 | $417.17M |
| 中国台湾 | 114 | $7.57M |
| 新加坡 | 42 | $3.79M |
| 菲律宾 | 14 | $3.59M |
| 泰国 | 39 | $1.07M |
| 捷克 | 7 | $782.1K |
| 越南 | 44 | $683.3K |
| 印度 | 4 | $308.3K |
| 日本 | 1 | $161.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.72M |
| 马来西亚 | 3,495 | $1.82M |
| 中国香港 | 3 | $1.57M |
| 柬埔寨 | 10 | $184.8K |
| 新加坡 | 155 | $71.3K |
| 中国 | 2 | $41.1K |
| 中国台湾 | 5 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 461 | $228.54M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 559 | $154.95M | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 485 | $61.17M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | 201 | $18.63M | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
| ViewSonic International Corporation | 中国 | 155 | $10.66M | 非CRT电脑显示器、其他投影仪 |
| Lenovo Enterprise Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $7.37M | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| ViewSonic International Corp. | 中国 | 72 | $4.87M | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| MMD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $4.76M | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Transcend Information Inc. | 中国台湾 | 68 | $3.93M | 固态存储设备、存储单元 |
| ViewSonic International Corp. | 中国台湾 | 176 | $2.49M | 通信设备零件、非CRT电脑显示器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brand Maker Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.72M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 新加坡 | 2,843 | $1.59M | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| TCT Mobile International Ltd. | 3 | $1.57M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 | |
| TE Connectivity Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 491 | $257.4K | 带接头绝缘电线、10公斤以下便携电脑 |
| Than Nisay | 柬埔寨 | 6 | $118.6K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Heng Titsocheat | 柬埔寨 | 4 | $66.3K | 其他自动数据处理部件 |
| DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | 316 | $36.5K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| ViewSonic International Corp. | 中国台湾 | 1 | $23.7K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| Silent Power Electronics GmbH | 德国 | 1 | $22.5K | 非CRT电脑显示器 |
| Transcend Information Inc. | 中国台湾 | 3 | $12.4K | 存储器芯片、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,711)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 已录制光碟 | Sunny Printing (International) Co Ltd | 中国香港 | $33 |
| 2026-07-31 | 已录制光碟 | Sunny Printing (International) Co Ltd | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 已录制光碟 | Sunny Printing (International) Co Ltd | 中国香港 | $260 |
| 2026-07-31 | 已录制光碟 | Sunny Printing (International) Co Ltd | 中国香港 | $81 |
| 2026-07-31 | 已录制光碟 | Sunny Printing (International) Co Ltd | 中国香港 | $3 |
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ASUS Global Pte. Ltd. | 中国 | $165.8K |
| 2026-07-30 | 10公斤以下便携电脑 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 自动数据处理输入输出单元 | Lenovo (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $330 |
出口(共 3,671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $833 |
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $603 |
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $546 |
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $546 |
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $546 |
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $546 |
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $525 |
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $546 |
| 2026-07-28 | 10公斤以下便携电脑 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $888 |
| 2026-07-28 | 非CRT电脑显示器 | Dell Global B.V. (Singapore Branch) | 马来西亚 | $150 |