EDGE CENTRES VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EDGEWORKS VIETNAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$211.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317537241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMSU2CP |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EDGEWORKS VIETNAM |
| 企业英文名称 | EDGEWORKS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 6563551366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $211.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $209.2K | 窗式/壁挂空调、静止变流器 |
| EDGE CENTRES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.0K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他金属锁 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-06-23 | 空调机零件 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $226 |
| 2025-06-23 | 其他风扇 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-06-23 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-06-23 | 非液体温度计 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-06-23 | 气体过滤机械 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-06-23 | 电力控制板 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $889 |
| 2025-06-23 | 液体流量计 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-06-23 | 其他风扇 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $233 |
| 2025-06-23 | 压力测量仪 | SHENZHEN ATTOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |