Gia Phuc Tien Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 未录制光媒体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Phúc Tiến
6
进口笔数
0
出口笔数
$57.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312540811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYQPKQ8 |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | 228 Đường Thạnh Xuân 25, Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA PHÚC TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/3 hẻm 383, Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0903747986 |
| 邮箱 | phongvehoanggiavnn@gmail.com |
| 官网 | phongvehoanggia.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852341 | 未录制光媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $32.1K |
| 越南 | 1 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RITEK CORP | 中国台湾 | 1 | $25.7K | 非黑印刷油墨、聚丙烯塑料 |
| RITEK CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $21.9K | 未录制光媒体、非黑印刷油墨 |
| Ritek Corp. | 越南 | 1 | $10.2K | 未录制光媒体、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 未录制光媒体 | RITEK CORP | 越南 | $25.7K |
| 2025-10-16 | 未录制光媒体 | RITEK CORP ORATION | 中国台湾 | $10.2K |
| 2025-07-30 | 未录制光媒体 | RITEK CORP ORATION | 中国台湾 | $8.5K |
| 2025-05-20 | 未录制光媒体 | RITEK CORP ORATION | 中国台湾 | $5.6K |
| 2024-12-27 | 未录制光媒体 | RITEK CORP ORATION | 中国台湾 | $4.4K |
| 2024-08-26 | 未录制光媒体 | RITEK CORP ORATION | 中国台湾 | $3.4K |