Viking Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,701 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Viking Việt Nam
- 邮箱94
1,701
进口笔数
674
出口笔数
$35.65M
进口金额
$69.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
124
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303722117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV2CEXB |
| 成立日期 | 2008-11-17 |
| 联系地址 | Lô B23-B24, đường B3, Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ Công nghiệp Xuân Thới Sơn, số 5A, Quốc lộ 22, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIKING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIKING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng NXCS - GD1, Lô A6-2, đường D8, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842837105981 |
| 邮箱 | info@viking-vietnam.com |
| 传真 | +842837105987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54.3682亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621790 | 服装零件 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 665 | $6.63M |
| 美国 | 109 | $4.97M |
| 英国 | 290 | $4.90M |
| 德国 | 162 | $4.00M |
| 日本 | 100 | $2.73M |
| 土耳其 | 67 | $2.55M |
| 瑞典 | 39 | $2.01M |
| 法国 | 75 | $1.98M |
| 越南 | 166 | $1.55M |
| 中国台湾 | 199 | $1.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 317 | $44.32M |
| 英国 | 110 | $9.05M |
| 日本 | 38 | $4.50M |
| 美国 | 52 | $3.36M |
| 越南 | 21 | $2.11M |
| 澳大利亚 | 21 | $1.38M |
| 智利 | 9 | $941.0K |
| 中国台湾 | 7 | $755.7K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $511.3K |
| 德国 | 29 | $337.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viking Rubber Co. A | 丹麦 | 231 | $7.95M | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Viking Rubber Co. A | 英国 | 256 | $5.15M | 其他拉链、机织标签 |
| Viking Rubber Co. A | 美国 | 66 | $4.15M | 塑料涂层织物、合成纤维机织物 |
| Viking Rubber Co. A | 中国 | 339 | $3.41M | 塑料衣着附件、PVC涂层织物 |
| Viking Rubber Co., A | 日本 | 68 | $2.63M | 其他人造窄幅布、机织标签 |
| Viking Rubber Co. A | 德国 | 101 | $2.36M | 塑料涂层织物、色织人造纤维布 |
| Viking Rubber Co., Ltd. | 越南 | 99 | $667.3K | 其他拉链、拉链零件 |
| VIKING RUBBER CO A | 中国香港 | 242 | $619.4K | 塑料衣着附件、金属纽扣 |
| VIKING RUBBER CO A | 中国台湾 | 70 | $613.2K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Viking Rubber Co. A | 韩国 | 61 | $390.0K | 塑料衣着附件、处理纺织物 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viking Rubber Co. A | 丹麦 | 311 | $42.78M | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Viking Rubber Co. A | 英国 | 100 | $8.87M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Viking Rubber Co., A | 日本 | 29 | $4.45M | 女式纺织服装、其他服装配件 |
| Viking Rubber Co. A | 美国 | 26 | $2.20M | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Viking Rubber Co. A | 澳大利亚 | 18 | $1.37M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Viking Rubber Co. A | 智利 | 9 | $941.0K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Viking Rubber Co., Ltd. | 越南 | 12 | $720.6K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| MK Global Ltd. | 美国 | 9 | $645.7K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| Viking Rubber Co. A | 德国 | 28 | $336.7K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Viking Rubber Co. A | 阿联酋 | 8 | $285.0K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
进口(共 1,701)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色棉混纺布 | VIKING RUBBER CO A | 德国 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 染色棉混纺布 | VIKING RUBBER CO A | 德国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | VIKING RUBBER CO A | 中国 | $690 |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | VIKING RUBBER CO A | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | VIKING RUBBER CO A | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | VIKING RUBBER CO A | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | VIKING RUBBER CO A | 英国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | VIKING RUBBER CO A | 法国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | VIKING RUBBER CO A | 英国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他合成短纤织物 | VIKING RUBBER CO A | 英国 | $196.5K |
出口(共 674)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $85 |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $85 |
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $85 |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $85 |
| 2026-04-24 | 男式非针织服装 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $450.0K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $31.0K |
| 2026-04-23 | 男式合成纤维夹克 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $23.8K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $24.9K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $25.9K |
| 2026-04-23 | 男式合成纤维夹克 | VIKING RUBBER CO A | 丹麦 | $22.6K |