Viking Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,701 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Viking Việt Nam

1,701
进口笔数
674
出口笔数
$35.65M
进口金额
$69.28M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
124
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.1K · 14 笔出口 $662.8K · 7 笔2023-09进口 $276.3K · 42 笔出口 $410.7K · 17 笔2023-10进口 $1.30M · 43 笔出口 $1.26M · 16 笔2023-11进口 $189.3K · 38 笔出口 $1.08M · 22 笔2023-12进口 $380.9K · 20 笔出口 $23.14M · 16 笔2024-01进口 $270.7K · 18 笔出口 $1.12M · 14 笔2024-02进口 $581.2K · 25 笔出口 $226.4K · 7 笔2024-03进口 $713.8K · 46 笔出口 $1.14M · 20 笔2024-04进口 $468.4K · 31 笔出口 $651.4K · 24 笔2024-05进口 $2.49M · 61 笔出口 $1.62M · 24 笔2024-06进口 $1.60M · 67 笔出口 $1.65M · 28 笔2024-07进口 $1.67M · 63 笔出口 $1.34M · 18 笔2024-08进口 $863.6K · 49 笔出口 $1.56M · 25 笔2024-09进口 $1.66M · 55 笔出口 $1.10M · 9 笔2024-10进口 $1.83M · 47 笔出口 $1.73M · 23 笔2024-11进口 $775.0K · 41 笔出口 $599.0K · 22 笔2024-12进口 $437.0K · 49 笔出口 $1.43M · 16 笔2025-01进口 $411.5K · 35 笔出口 $2.20M · 13 笔2025-02进口 $358.1K · 46 笔出口 $467.2K · 9 笔2025-03进口 $467.1K · 55 笔出口 $966.3K · 15 笔2025-04进口 $286.2K · 34 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-05进口 $322.3K · 40 笔出口 $1.06M · 21 笔2025-06进口 $398.8K · 37 笔出口 $657.7K · 18 笔2025-07进口 $1.38M · 46 笔出口 $987.6K · 12 笔2025-08进口 $409.9K · 42 笔出口 $1.39M · 20 笔2025-09进口 $659.1K · 46 笔出口 $787.4K · 25 笔2025-10进口 $1.48M · 54 笔出口 $1.19M · 22 笔2025-11进口 $1.21M · 36 笔出口 $909.3K · 17 笔2025-12进口 $1.54M · 48 笔出口 $1.46M · 23 笔2026-01进口 $143.1K · 26 笔出口 $2.61M · 19 笔2026-02进口 $893.9K · 35 笔出口 $1.17M · 13 笔2026-03进口 $763.4K · 52 笔出口 $1.86M · 23 笔2026-04进口 $3.56M · 39 笔出口 $1.37M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.1K · 14 笔出口 $662.8K · 7 笔2023-09进口 $276.3K · 42 笔出口 $410.7K · 17 笔2023-10进口 $1.30M · 43 笔出口 $1.26M · 16 笔2023-11进口 $189.3K · 38 笔出口 $1.08M · 22 笔2023-12进口 $380.9K · 20 笔出口 $23.14M · 16 笔2024-01进口 $270.7K · 18 笔出口 $1.12M · 14 笔2024-02进口 $581.2K · 25 笔出口 $226.4K · 7 笔2024-03进口 $713.8K · 46 笔出口 $1.14M · 20 笔2024-04进口 $468.4K · 31 笔出口 $651.4K · 24 笔2024-05进口 $2.49M · 61 笔出口 $1.62M · 24 笔2024-06进口 $1.60M · 67 笔出口 $1.65M · 28 笔2024-07进口 $1.67M · 63 笔出口 $1.34M · 18 笔2024-08进口 $863.6K · 49 笔出口 $1.56M · 25 笔2024-09进口 $1.66M · 55 笔出口 $1.10M · 9 笔2024-10进口 $1.83M · 47 笔出口 $1.73M · 23 笔2024-11进口 $775.0K · 41 笔出口 $599.0K · 22 笔2024-12进口 $437.0K · 49 笔出口 $1.43M · 16 笔2025-01进口 $411.5K · 35 笔出口 $2.20M · 13 笔2025-02进口 $358.1K · 46 笔出口 $467.2K · 9 笔2025-03进口 $467.1K · 55 笔出口 $966.3K · 15 笔2025-04进口 $286.2K · 34 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-05进口 $322.3K · 40 笔出口 $1.06M · 21 笔2025-06进口 $398.8K · 37 笔出口 $657.7K · 18 笔2025-07进口 $1.38M · 46 笔出口 $987.6K · 12 笔2025-08进口 $409.9K · 42 笔出口 $1.39M · 20 笔2025-09进口 $659.1K · 46 笔出口 $787.4K · 25 笔2025-10进口 $1.48M · 54 笔出口 $1.19M · 22 笔2025-11进口 $1.21M · 36 笔出口 $909.3K · 17 笔2025-12进口 $1.54M · 48 笔出口 $1.46M · 23 笔2026-01进口 $143.1K · 26 笔出口 $2.61M · 19 笔2026-02进口 $893.9K · 35 笔出口 $1.17M · 13 笔2026-03进口 $763.4K · 52 笔出口 $1.86M · 23 笔2026-04进口 $3.56M · 39 笔出口 $1.37M · 14 笔

工商档案

企业注册号0303722117
企查查编码QVNRV2CEXB
成立日期2008-11-17
联系地址Lô B23-B24, đường B3, Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ Công nghiệp Xuân Thới Sơn, số 5A, Quốc lộ 22, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIKING VIỆT NAM
企业英文名称VIKING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng NXCS - GD1, Lô A6-2, đường D8, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842837105981
邮箱info@viking-vietnam.com
传真+842837105987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本54.3682亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
580710机织标签
490890非玻璃化转印纸
580632其他人造窄幅布
590390塑料涂层织物
960621塑料纽扣
590320聚氨酯纺织物
580620窄幅弹性织物
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
621133男式化纤服装
620140男式化纤大衣
621790服装零件
621050女式纺织服装
621040男式非针织服装
621710其他服装配件
620463女式化纤裤
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国665$6.63M
美国109$4.97M
英国290$4.90M
德国162$4.00M
日本100$2.73M
土耳其67$2.55M
瑞典39$2.01M
法国75$1.98M
越南166$1.55M
中国台湾199$1.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦317$44.32M
英国110$9.05M
日本38$4.50M
美国52$3.36M
越南21$2.11M
澳大利亚21$1.38M
智利9$941.0K
中国台湾7$755.7K
沙特阿拉伯4$511.3K
德国29$337.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viking Rubber Co. A丹麦231$7.95M塑料纽扣、其他拉链
Viking Rubber Co. A英国256$5.15M其他拉链、机织标签
Viking Rubber Co. A美国66$4.15M塑料涂层织物、合成纤维机织物
Viking Rubber Co. A中国339$3.41M塑料衣着附件、PVC涂层织物
Viking Rubber Co., A日本68$2.63M其他人造窄幅布、机织标签
Viking Rubber Co. A德国101$2.36M塑料涂层织物、色织人造纤维布
Viking Rubber Co., Ltd.越南99$667.3K其他拉链、拉链零件
VIKING RUBBER CO A中国香港242$619.4K塑料衣着附件、金属纽扣
VIKING RUBBER CO A中国台湾70$613.2K塑料涂层织物、聚氨酯纺织物
Viking Rubber Co. A韩国61$390.0K塑料衣着附件、处理纺织物

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viking Rubber Co. A丹麦311$42.78M男式化纤裤、男式合成纤维夹克
Viking Rubber Co. A英国100$8.87M男式化纤服装、男式化纤裤
Viking Rubber Co., A日本29$4.45M女式纺织服装、其他服装配件
Viking Rubber Co. A美国26$2.20M男式化纤大衣、男式化纤裤
Viking Rubber Co. A澳大利亚18$1.37M男式化纤服装、男式化纤裤
Viking Rubber Co. A智利9$941.0K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Viking Rubber Co., Ltd.越南12$720.6K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
MK Global Ltd.美国9$645.7K男式非针织服装、女式纺织服装
Viking Rubber Co. A德国28$336.7K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
Viking Rubber Co. A阿联酋8$285.0K男式化纤裤、男式合成纤维夹克

近期贸易明细

进口(共 1,701)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色棉混纺布VIKING RUBBER CO A德国$9.6K
2026-04-29染色棉混纺布VIKING RUBBER CO A德国$9.6K
2026-04-28其他人造窄幅布VIKING RUBBER CO A中国$690
2026-04-28处理纺织物VIKING RUBBER CO A中国$24.4K
2026-04-28处理纺织物VIKING RUBBER CO A韩国$7.5K
2026-04-28其他人造窄幅布VIKING RUBBER CO A中国$1.1K
2026-04-28橡胶处理织物VIKING RUBBER CO A英国$2.0K
2026-04-28针刺毡呢VIKING RUBBER CO A法国$11.2K
2026-04-28塑料涂层织物VIKING RUBBER CO A英国$3.5K
2026-04-28其他合成短纤织物VIKING RUBBER CO A英国$196.5K

出口(共 674)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤大衣VIKING RUBBER CO A丹麦$85
2026-04-28男式化纤服装VIKING RUBBER CO A丹麦$85
2026-04-28男式化纤大衣VIKING RUBBER CO A丹麦$85
2026-04-28男式化纤服装VIKING RUBBER CO A丹麦$85
2026-04-24男式非针织服装VIKING RUBBER CO A丹麦$450.0K
2026-04-23男式化纤裤VIKING RUBBER CO A丹麦$31.0K
2026-04-23男式合成纤维夹克VIKING RUBBER CO A丹麦$23.8K
2026-04-23男式化纤裤VIKING RUBBER CO A丹麦$24.9K
2026-04-23男式化纤裤VIKING RUBBER CO A丹麦$25.9K
2026-04-23男式合成纤维夹克VIKING RUBBER CO A丹麦$22.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viking Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →