Ciao Ciao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CIAO CIAO
16
进口笔数
0
出口笔数
$205.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402196296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2QHMWF |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | K322/H8/08 Hải Phòng, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CIAO CIAO |
| 企业英文名称 | CIAO CIAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/71 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84962459631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 170490 | 糖果 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 200811 | 花生 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $196.8K |
| 中国 | 3 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Susu International Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $78.6K | 其他电路开关装置、音频设备零件 |
| Babbi S.r.l. | 意大利 | 5 | $66.7K | 其他食品制剂、含可可食品>2kg |
| ITAL PROGET TEAM S.n.c. | 意大利 | 6 | $51.5K | 冷藏家具、125W以下风扇 |
| Zhengzhou Sanxiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 糖果制造机械 |
| Zhengzhou Sanxiang Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.4K | 热饮食品加热设备 |
| Wenzhou Hongyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 坚果及种子 | BABBI SRL | 意大利 | $567 |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | BABBI SRL | 意大利 | $948 |
| 2025-12-22 | 坚果及种子 | BABBI SRL | 意大利 | $2.7K |
| 2025-12-22 | 花生 | BABBI SRL | 意大利 | $403 |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | BABBI SRL | 意大利 | $849 |
| 2025-12-22 | 坚果及种子 | BABBI SRL | 意大利 | $1.2K |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | BABBI SRL | 意大利 | $159 |
| 2025-12-22 | 糖果 | BABBI SRL | 意大利 | $166 |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | BABBI SRL | 意大利 | $317 |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | BABBI SRL | 意大利 | $3.0K |