Dalian Heavy Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNN ĐạI LIêN VIệT NAM
27
进口笔数
1
出口笔数
$1.49M
进口金额
$45.0K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-08-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002147349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0W09M6 |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | Khu Thương mại dịch vụ Tân Khang Phú, Tổ dân phố Liên Phú, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNN ĐẠI LIÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DALIAN HEAVY INDUSTRY VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thương mại dịch vụ Tân Khang Phú, Tổ dân phố Liên Phú, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84888711667 |
| 邮箱 | congtydailienvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.47M |
| 西班牙 | 2 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $45.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Huarui Heavy Industry International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.19M | 土方机械零件、钢绞线缆 |
| Trelleborg Marine Engineering (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Peiner Smag Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.9K | 机械零件、土方机械零件 |
| Lantec Engineering Solutions Co., Ltd. | 西班牙 | 1 | $18.8K | 离合器联轴器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Huarui Heavy Industry International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 电动绞车、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 轧机零件 | Dalian Huarui Heavy Industry International Co., Ltd. | 中国 | $44.1K |
| 2026-06-24 | 轧机零件 | Dalian Huarui Heavy Industry International Co., Ltd. | 中国 | $81.9K |
| 2026-05-25 | 轧机零件 | Dalian Huarui Heavy Industry International Co., Ltd. | 中国 | $95.5K |
| 2026-05-25 | 轧机零件 | Dalian Huarui Heavy Industry International Co., Ltd. | 中国 | $51.5K |
| 2026-05-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Shanghai Peiner Smag Machinery Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-05-20 | 非螺纹钢销 | Shanghai Peiner Smag Machinery Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-05-20 | 非螺纹垫圈 | Shanghai Peiner Smag Machinery Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-05-20 | 土方机械零件 | Shanghai Peiner Smag Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Shanghai Peiner Smag Machinery Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-05-20 | 非螺纹钢销 | Shanghai Peiner Smag Machinery Co., Ltd. | 中国 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 齿轮及变速器 | Dalian Huarui Heavy Industry International Co., Ltd. | 中国 | $45.0K |