HTM Machine & Equipment Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị CôNG TRìNH HTM
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108307847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH8W9RM |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kiên Trung, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH HTM |
| 企业英文名称 | HTM MACHINE AND EQUIPMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 357 Nguyễn Đức Thuận, Tổ dân phố Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466627268 |
| 邮箱 | congtyxenanghtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 48 | $1.41M |
| 中国 | 5 | $57.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 24 | $688.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 16 | $621.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $51.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Shenzhen Wanyili Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 发动机泵、机械零件 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.7K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| N and M Trade Co., Ltd. | 日本 | 4 | $13.8K | 非自走式叉车、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |