Vietnat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VIETNAT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$104.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301035382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DMYYU3 |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Lô A IV-3 và A IV-4, KCN Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VIETNAT |
| 企业英文名称 | VIETNAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A IV-3 và A IV-4, KCN Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913729596 |
| 邮箱 | haott@vietnat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 8 | $95.0K |
| 新加坡 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 8 | $95.0K | 糖果 |
| Daniel Emrick International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.3K | 糖果 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $13.8K |
| 2025-12-23 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $24 |
| 2025-04-23 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $13.4K |
| 2025-01-06 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $13.2K |
| 2024-08-20 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $111 |
| 2024-08-20 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $12.1K |
| 2024-05-20 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $96 |
| 2024-05-20 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $3.3K |
| 2024-05-20 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $5.5K |
| 2023-12-22 | 糖果 | Unipharm (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | $110 |