Phi Phong Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI PHI PHONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$65.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314755756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0G039D |
| 成立日期 | 2017-11-24 |
| 联系地址 | 34/2 Đường 8b, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHI PHONG |
| 企业英文名称 | PHI PHONG TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/9/1 đường Trường Lưu, Khu Phố Tam Đa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838885868 |
| 邮箱 | info.phiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $65.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tum Plastik ve Makina Kalip San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $65.2K | 其他离心泵、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | 发光二极管灯具 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $255 |
| 2025-12-28 | 其他离心泵 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2.8K |
| 2025-12-28 | 其他离心泵 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $8.3K |
| 2025-12-28 | 水净化机械 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $9.8K |
| 2025-12-28 | 其他离心泵 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $5.4K |
| 2025-12-28 | 其他离心泵 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $15.1K |
| 2025-07-27 | 其他离心泵 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2.7K |
| 2025-07-27 | 其他离心泵 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $388 |
| 2025-07-27 | 水净化机械 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $536 |
| 2025-07-27 | 其他离心泵 | TUM PLASTIK VE MAKINA KALIP SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $343 |