Hoang Kim Interior & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Nội Thất Hoàng Kim
53
进口笔数
0
出口笔数
$534.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312022739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS61AVU |
| 成立日期 | 2012-10-24 |
| 联系地址 | 134 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM INTERIOR AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903981987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 570231 | 羊毛机织地毯 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 34 | $400.2K |
| 丹麦 | 17 | $120.9K |
| 中国 | 6 | $8.8K |
| 英国 | 1 | $4.1K |
| 印度 | 1 | $156 |
| 新加坡 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woven Image Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $349.7K | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
| EGE Carpets A | 丹麦 | 15 | $120.8K | 尼龙簇绒地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Woven Image Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $56.9K | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Bradley Australia | 澳大利亚 | 1 | $2.4K | 钢铁卫浴器具、贱金属钥匙 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 印度 | 1 | $156 | 人造机织地毯、其他纺织铺地制品 |
| Ege Carpets | 丹麦 | 2 | $143 | 尼龙簇绒地毯、人造机织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 簇绒羊毛地毯 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $652 |
| 2026-04-28 | 簇绒羊毛地毯 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $21 |
| 2026-04-28 | 簇绒羊毛地毯 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $462 |
| 2026-04-28 | 簇绒羊毛地毯 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $652 |
| 2026-04-28 | 尼龙簇绒地毯 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $897 |
| 2026-04-28 | 簇绒羊毛地毯 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $461 |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $14 |
| 2026-04-28 | 簇绒羊毛地毯 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $652 |
| 2026-04-28 | 簇绒羊毛地毯 | EGE CARPETS A | 丹麦 | $587 |