Hung Thinh Electrical Tools & Machinery Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Cụ Điện Máy Hưng Thịnh
24
进口笔数
0
出口笔数
$848.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313191842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPFXH44 |
| 成立日期 | 2015-04-02 |
| 联系地址 | 74-76 Đường số 44, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG CỤ ĐIỆN MÁY HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH ELECTRICAL TOOLS MACHINERY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74-76 Đường số 44, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84909388296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $848.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Qingxiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $742.5K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Haodi Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Fujian Gordon Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang SNBON Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 金属切割锯、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | ZHEJIANG QINGXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | ZHEJIANG QINGXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | ZHEJIANG QINGXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | ZHEJIANG QINGXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-08 | 其他离心泵 | ZHEJIANG QINGXIAO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.4K |