Thai Hoa Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt May Thái Hòa
21
进口笔数
17
出口笔数
$238.3K
进口金额
$94.7K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2023-08-14
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600511782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYRC93C |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Trị, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY THÁI HÒA |
| 企业英文名称 | THAI HOA GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Đồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842283826279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540822 | 染色人造丝织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $214.2K |
| 韩国 | 11 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $94.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $173.6K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
| Codez Combine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.7K | 染色人造丝织物 |
| Codez Combine Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $16.3K | 棉混纺染色布、聚酯短纤织物 |
| Codez Combine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 非棉绒织物 |
| Codez Combine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.8K | 非乙烯塑料袋、塑料衣着附件 |
| Codez Combine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $873 | 聚酯短纤织物、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Codez Combine Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $60.4K | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| Codez Combine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.8K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| Codez Combine Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $16.6K | 男式纤维衬衫、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-18 | 染色合成针织布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $989 |
| 2025-11-18 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-18 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $815 |
| 2025-11-18 | 聚酯机织物 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-18 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $412 |
| 2025-11-18 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $717 |
| 2025-11-18 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-11-18 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-11-18 | 聚酯机织物 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 化纤男衬衫 | CODEZ COMBINE CO LTD (N N: ALLMAKING CO LTD) | 韩国 | $1.1K |
| 2023-08-14 | 女式化纤服装 | CODEZ COMBINE CO LTD (N N: ALLMAKING CO LTD) | 韩国 | $80 |
| 2023-08-14 | 男式化纤裤 | CODEZ COMBINE CO LTD (N N: ALLMAKING CO LTD) | 韩国 | $417 |
| 2023-08-11 | 女式化纤服装 | CODEZ COMBINE CO LTD (N N: BNA GLOBAL CO LTD) | 韩国 | $5.8K |
| 2023-08-11 | 女式化纤裤 | CODEZ COMBINE CO LTD (N N: BNA GLOBAL CO LTD) | 韩国 | $12.0K |
| 2023-08-04 | 女式化纤服装 | CODEZ COMBINE CO LTD (N N: ALLMAKING CO LTD) | 韩国 | $285 |
| 2023-08-03 | 男式化纤裤 | CODEZ COMBINE CO LTD (N N: ALLMAKING CO LTD) | 韩国 | $221 |
| 2023-08-03 | 男式化纤服装 | CODEZ COMBINE CO LTD (N N: ALLMAKING CO LTD) | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-02 | 女式化纤服装 | Codez Combine Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2023-08-01 | 女式化纤服装 | Codez Combine Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |