Song Hung Science and Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT SONG HưNG
109
进口笔数
29
出口笔数
$1.41M
进口金额
$924.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601252523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC14EQT1 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Km 9 đường 10, Xã Liên Bảo, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT SONG HƯNG |
| 企业英文名称 | SONG HUNG TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 9 đường 10, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84787470612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $1.40M |
| 越南 | 2 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $758.2K |
| 中国 | 6 | $166.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiheng Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 13 | $836.1K | 橡塑模具 |
| Ying Shing Steel Mould Fty | 中国 | 83 | $394.2K | 其他钢铁制品、真空泵 |
| YIHENG PRECISION MOULD CO., LTD | 中国 | 2 | $111.3K | 橡塑模具 |
| YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国香港 | 8 | $30.5K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Ying Shing Steel Mould Fty | 中国 | 1 | $27.5K | 放电加工机床、其他橡塑机械 |
| Ying Shing Steel Mould Factory | 越南 | 2 | $8.3K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firstunion Animation Technology (HK) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $891.3K | 玩具模型、橡塑模具 |
| MASTER HERO MFG CO LTD | 中国香港 | 1 | $33.1K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $81 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YING SHING STEEL MOULD FTY | 中国 | $49 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $634 |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $664 |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $664 |
| 2026-04-02 | 橡塑模具 | FIRSTUNION ANIMATION TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $610 |