Dan Phuc Services & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ ĐAN PHúC
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313785998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRV080S |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số A40 Đường 4A Khu Đô Thị Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ ĐAN PHÚC |
| 企业英文名称 | DAN PHUC SERVICES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường số 7, Khu Dân Cư Tấn Trường, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 0898980712 |
| 邮箱 | info@dp-group.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 200860 | 加工樱桃 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $1.05M |
| 印度尼西亚 | 2 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daywell Inc | 韩国 | 22 | $483.6K | 其他加工水果、加工桃及油桃 |
| Goodmorning Seoul Corp. | 韩国 | 19 | $431.7K | 加工豆类 |
| Beobe Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $78.9K | 其他食品制剂 |
| GOODMORNING SEOUL CORP | 2 | $56.9K | 加工豆类 | |
| PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO | 印度尼西亚 | 2 | $30.4K | 其他食品制剂、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 加工桃及油桃 | Daywell Inc | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 加工桃及油桃 | Daywell Inc | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | Daywell Inc | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-13 | 其他加工水果 | Daywell Inc | 韩国 | $11.6K |
| 2026-03-31 | 加工豆类 | GOODMORNING SEOUL CORP | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 加工豆类 | GOODMORNING SEOUL CORP | 韩国 | $34.6K |
| 2026-03-12 | 加工桃及油桃 | Daywell Inc | 韩国 | $5.5K |
| 2026-03-12 | 其他加工水果 | Daywell Inc | 韩国 | $7.7K |
| 2026-03-12 | 加工草莓 | Daywell Inc | 韩国 | $2.6K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | Beobe Co., Ltd. | 韩国 | $13.1K |