Dan Phuc Services & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ ĐAN PHúC

51
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313785998
企查查编码QVNTRV080S
成立日期2016-05-05
联系地址Số A40 Đường 4A Khu Đô Thị Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ ĐAN PHÚC
企业英文名称DAN PHUC SERVICES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Đường số 7, Khu Dân Cư Tấn Trường, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话0898980712
邮箱info@dp-group.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果
200559加工豆类
200870加工桃及油桃
200830加工柑橘水果
200880加工草莓
200860加工樱桃
200820加工菠萝
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国49$1.05M
印度尼西亚2$30.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daywell Inc韩国22$483.6K其他加工水果、加工桃及油桃
Goodmorning Seoul Corp.韩国19$431.7K加工豆类
Beobe Co., Ltd.韩国6$78.9K其他食品制剂
GOODMORNING SEOUL CORP2$56.9K加工豆类
PT LAUTAN NATURAL KRIMERINDO印度尼西亚2$30.4K其他食品制剂、食品香料

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13加工桃及油桃Daywell Inc韩国$4.1K
2026-04-13加工桃及油桃Daywell Inc韩国$4.1K
2026-04-13其他加工水果Daywell Inc韩国$11.6K
2026-04-13其他加工水果Daywell Inc韩国$11.6K
2026-03-31加工豆类GOODMORNING SEOUL CORP韩国$2.1K
2026-03-31加工豆类GOODMORNING SEOUL CORP韩国$34.6K
2026-03-12加工桃及油桃Daywell Inc韩国$5.5K
2026-03-12其他加工水果Daywell Inc韩国$7.7K
2026-03-12加工草莓Daywell Inc韩国$2.6K
2026-02-05其他食品制剂Beobe Co., Ltd.韩国$13.1K

相关企业 · 同类产品

Dan Phuc Services & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →