CTY CP DT VA TM DONG TAY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 带马达手动工具
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$728
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500564766-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5JA6JW |
| 成立日期 | 2010-10-25 |
| 联系地址 | Khu phố 8, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CN Cty TNHH hợp tác và ĐT bất động sản Linh Anh tại Sơn Tây |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu phố 8, Phường Trung Sơn Trầm(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (các mặt hàng được Nhà nước cho phép) Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực chăn nuôi, xây dựng trang trại và chăn nuôi trang trại; Kinh doanh nguyên liệu, vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất, chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thủy hải sản; Kinh doanh đồ gỗ nội thất; Kinh doanh vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội, ngoại thất, các loại vật tư, thiết bị máy móc phục vụ ngành xây dựng; Thi công san lấp mặt bằng các công trình xây dựng khác Dịch vụ lưu trú ngắn ngày: Khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Dịch vụ tắm hơi và dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Không bao gồm châm cứu, day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền); Mua bán vàng bạc và kim loại Bán buôn đồ dùng gia đình; Bán buôn sắt, thép; Bán buôn đồ dùng cho gia đình: vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (trừ các loại Nhà nước cấm) Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép; Dịch vụ cầm đồ; Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); Đại lý ô tô và xe có động cơ; Sản xuất, mua bán, lắp đặt, bảo dưỡng, bảo trì, sửa chữa linh kiện, phụ tùng, thiết bị hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; Bán buôn ô tô; Khai thác, chế biến, sản xuất gỗ và các sản phẩm từ gỗ (Trừ loại nhà nước cấm); Xây dựng nhà các loại; Kinh doanh dịch vụ bất động sản bao gồm:+ Dịch vụ môi giới bất động sản;+ Dịch vụ định giá bất động sản;+ Dịch vụ quản lý sàn giao dịch bất động sản;+ Dịch vụ quảng cáo bất động sản; + Dịch vụ quản lý bất động sản;+ Dịch vụ tư vấn bất động sản (không bao gồm tư vấn tài chính và pháp luật);+ Dịch vụ đấu giá bất động sản Kinh doanh bất động sản |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $728 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $728 | 带马达手动工具、液压发动机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 带马达手动工具 | HI-FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $341 |
| 2025-09-24 | 带马达手动工具 | HI-FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $101 |
| 2025-09-24 | 带马达手动工具 | HI-FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $287 |
| 2025-02-07 | 手动计量泵 | HI-FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-02-07 | 带马达手动工具 | HI-FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-02-07 | 液压发动机 | HI-FORCE HYDRAULICS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |