Thang Huong Trading & Services Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ THắNG HươNG

115
进口笔数
0
出口笔数
$685.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109032828
企查查编码QVN3VB6VFA
成立日期2019-12-19
联系地址Thôn Giẽ Hạ, Xã Phú Yên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẮNG HƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Giẽ Hạ, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84978419696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本368亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
350691聚合物胶粘剂
600590其他经编织物
560394重型无纺布
481190其他涂布纸
381400油漆溶剂
480593重未涂布纸
481149胶粘纸卷/张
411420漆皮
640510皮革鞋靴

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$685.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国36$166.6K聚氨酯、其他饱和聚酯
NANXIN (HK) INDUSTRIAL CO中国香港11$100.4K聚合物胶粘剂、鞋靴皮革上光剂
Guangdong Pearlfield & Bali Technology Co., Ltd.中国7$70.8K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd.中国11$59.5K家具配件、非玻塑灯具零件
Zhejiang Honour International Trade Co., Ltd.中国13$58.3K聚氨酯泡沫塑料、PVC涂层织物
Guangzhou Guangyuansheng Trading Co., Ltd.中国7$53.2K非办公金属家具、矿物棉
Zhaoqing Nanguang Technology Co., Ltd.中国8$52.0K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd.中国6$41.4K其他塑料制品、静止变流器
Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd.中国8$38.0K非玻塑灯具零件、汽车座椅零件
Nanan Nikinon Import & Export Co., Ltd.中国4$24.3K非泡沫塑料片、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29聚合物胶粘剂GUANGDONG PEARLFIELD & BALI TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K
2025-09-29聚合物胶粘剂GUANGDONG PEARLFIELD & BALI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2025-09-19油漆溶剂ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$462
2025-09-19聚合物胶粘剂ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2025-09-19油漆溶剂NANXIN (HK) INDUSTRIAL CO中国$720
2025-09-19油漆溶剂NANXIN (HK) INDUSTRIAL CO中国$168
2025-09-19聚合物胶粘剂NANXIN (HK) INDUSTRIAL CO中国$8.3K
2025-09-19聚合物胶粘剂ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$520
2025-09-19油漆溶剂ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$255
2025-09-19聚合物胶粘剂ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Thang Huong Trading & Services Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →