Thang Huong Trading & Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ THắNG HươNG
115
进口笔数
0
出口笔数
$685.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109032828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VB6VFA |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Thôn Giẽ Hạ, Xã Phú Yên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THẮNG HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giẽ Hạ, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84978419696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 600590 | 其他经编织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 411420 | 漆皮 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $685.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $166.6K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| NANXIN (HK) INDUSTRIAL CO | 中国香港 | 11 | $100.4K | 聚合物胶粘剂、鞋靴皮革上光剂 |
| Guangdong Pearlfield & Bali Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.8K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 11 | $59.5K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Zhejiang Honour International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $58.3K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC涂层织物 |
| Guangzhou Guangyuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.2K | 非办公金属家具、矿物棉 |
| Zhaoqing Nanguang Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.0K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.0K | 非玻塑灯具零件、汽车座椅零件 |
| Nanan Nikinon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.3K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG PEARLFIELD & BALI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-29 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG PEARLFIELD & BALI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-19 | 油漆溶剂 | ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-09-19 | 聚合物胶粘剂 | ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-19 | 油漆溶剂 | NANXIN (HK) INDUSTRIAL CO | 中国 | $720 |
| 2025-09-19 | 油漆溶剂 | NANXIN (HK) INDUSTRIAL CO | 中国 | $168 |
| 2025-09-19 | 聚合物胶粘剂 | NANXIN (HK) INDUSTRIAL CO | 中国 | $8.3K |
| 2025-09-19 | 聚合物胶粘剂 | ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-09-19 | 油漆溶剂 | ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $255 |
| 2025-09-19 | 聚合物胶粘剂 | ZHAOQING NANGUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |