All Nuts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ALL NUTS
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314231336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC9K3A8 |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | 229/3 Khu phố 6, đường TCH 36, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALL NUTS |
| 企业英文名称 | ALL NUTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229/3 Khu phố 6, đường TCH 36, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02866522678 |
| 邮箱 | admin@wtcm.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 080410 | 椰枣 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $915.8K |
| 澳大利亚 | 23 | $542.6K |
| 阿根廷 | 2 | $108.0K |
| 巴基斯坦 | 3 | $100.8K |
| 突尼斯 | 2 | $86.4K |
| 美国 | 1 | $67.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigrain Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $542.6K | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| QUESSENTIALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $540.9K | 其他含油籽仁、藜麦 |
| G.B. Enterprises | 印度 | 4 | $239.2K | 其他含油籽仁、整孜然籽 |
| Asian Commodities Corporation | 巴基斯坦 | 3 | $100.8K | 芝麻籽、其他香料 |
| Vishaka Agri Cold Storage | 印度 | 2 | $94.8K | 葡萄干、姜黄 |
| Boudjebel S.A. VACPA | 突尼斯 | 2 | $86.4K | 椰枣、其他单一果蔬汁 |
| Bodomx Llc Fz | 美国 | 1 | $67.0K | 去壳杏仁 |
| Wishbone Organics Inc. | 阿根廷 | 1 | $54.0K | 其他含油籽仁 |
| Organic Pulses LLC | 阿根廷 | 1 | $54.0K | 干绿豆、其他含油籽仁 |
| Malu Agrotech | 印度 | 1 | $40.9K | 葡萄干、完整芫荽籽 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 其他含油籽仁 | QUESSENTIALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.2K |
| 2024-02-21 | 其他含油籽仁 | ORGANIC PULSES LLC | 阿根廷 | $54.0K |
| 2024-02-19 | 其他含油籽仁 | G B ENTERPRISES | 印度 | $12.2K |
| 2024-02-19 | 其他含油籽仁 | G B ENTERPRISES | 印度 | $44.6K |
| 2024-01-18 | 其他含油籽仁 | QUESSENTIALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.2K |
| 2024-01-04 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2024-01-04 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2024-01-04 | 其他含油籽仁 | G.B. ENTERPRISES | 印度 | $63.7K |
| 2024-01-04 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $19.1K |
| 2024-01-02 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $12.1K |