Hong Lac Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HồNG LạC
17
进口笔数
88
出口笔数
$373.3K
进口金额
$1.03M
出口金额
2024-01-12
最近进口
2024-07-29
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800287552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY85226J |
| 成立日期 | 2004-03-05 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Xã Hồng Lạc, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HỒNG LẠC |
| 企业英文名称 | HONG LAC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoài, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với các ngành nghề có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành, nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842203752042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847710 | 注塑机 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $373.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $1.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Guangrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $310.3K | 其他未硫化橡胶 |
| Hong Kong Guangfeng Technology Ltd. | 中国 | 4 | $54.0K | 其他未硫化橡胶、橡胶塑料鞋件 |
| Guang Feng Technology Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他未硫化橡胶 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Populace Bene Co., Ltd. | 越南 | 32 | $305.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| HOA PHONG TRADING CO., LTD. | 越南 | 9 | $237.8K | 橡胶塑料鞋件、聚合物胶粘剂 |
| Million Plan International Ltd. | 越南 | 14 | $169.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Seething Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $140.8K | 橡胶塑料鞋件、加工牛马皮革 |
| Hong Kong Guangfeng Technology Ltd. | 中国 | 21 | $111.0K | 橡胶塑料鞋件、橡塑模具 |
| YOYO Trading Holdings Ltd. | 越南 | 2 | $31.1K | 印刷标签、其他印刷品 |
| HOA PHONG TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD. | 越南 | 1 | $29.5K | 聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件 |
| H & S CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 印刷标签、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 其他未硫化橡胶 | DONGGUAN GUANGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2023-12-07 | 其他未硫化橡胶 | DONGGUAN GUANGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2023-11-07 | 其他未硫化橡胶 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-09-22 | 其他未硫化橡胶 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-09-18 | 其他未硫化橡胶 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-09-14 | 其他未硫化橡胶 | DONGGUAN GUANGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2023-08-18 | 其他未硫化橡胶 | DONGGUAN GUANGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2023-08-14 | 其他未硫化橡胶 | DONGGUAN GUANGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-07-10 | 其他未硫化橡胶 | DONGGUAN GUANGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2023-06-21 | 其他未硫化橡胶 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 天然橡胶 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-29 | 其他合成橡胶 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $155 |
| 2024-07-29 | 其他未硫化橡胶 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $56.7K |
| 2024-07-02 | 橡塑模具 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $140 |
| 2024-07-02 | 橡塑模具 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $132 |
| 2024-07-02 | 注塑机 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-07-02 | 橡塑模具 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $240 |
| 2024-07-02 | 注塑机 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-07-02 | 注塑机 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-07-02 | 橡塑模具 | HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 越南 | $40 |